remonstration
Định nghĩa
Danh từ: Hành động hoặc lời nói bày tỏ sự phản đối hoặc phản kháng một cách mạnh mẽ, kiên quyết, thường là với thái độ trang trọng hoặc có lý lẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Lời phản đối mạnh mẽ của nhân viên chống lại chính sách bất công đã được ban quản lý lắng nghe.)
- (Bất chấp sự phản kháng kiên quyết của cha mẹ, cậu thiếu niên vẫn quyết định bỏ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a remonstration against something": một lời phản đối chống lại điều gì đó.
- The citizens issued a formal remonstration against the new tax law. (Người dân đã đưa ra một lời phản đối chính thức chống lại luật thuế mới.)
"to make a remonstration": thực hiện một hành động phản đối.
- He made a remonstration to the committee about the lack of transparency. (Anh ấy đã thực hiện một lời phản đối với ủy ban về sự thiếu minh bạch.)
Biến thể và từ gần giống
Remonstrate (động từ): phản đối, khiển trách.
- The teacher remonstrated with the student for cheating. (Giáo viên đã khiển trách học sinh vì gian lận.)
Remonstrative (tính từ): có tính chất phản đối, khiển trách.
- His remonstrative tone made everyone uncomfortable. (Giọng điệu phản đối của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Protest: sự phản đối (thường mang tính tập thể hoặc công khai).
- Objection: sự phản đối (thường dựa trên lý do cụ thể).
- Complaint: lời phàn nàn, khiếu nại (thường ít mạnh mẽ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "remonstration"; từ này thường đứng độc lập.)
Thành ngữ liên quan
- "to raise an objection": nêu lên sự phản đối (tương tự nhưng ít trang trọng hơn "remonstration").
- She raised an objection to the proposal. (Cô ấy đã nêu lên sự phản đối với đề xuất.)