remontage

Học thuật
Thân thiện
remontage

L'horloger effectue le remontage d'une montre ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngược dòng sông: Hành động di chuyển ngược lên thượng nguồn của một dòng sông.
    • Sự lên dây (đồng hồ, máy hát): Hành động vặn lên dây cót cho các thiết bị cơ học như đồng hồ hoặc máy hát.
    • Sự thay da mặt đế (giày): Trong nghề đóng giày, đâycông việc sửa chữa bao gồm việc thay thế phần da mặt đế của một đôi giày .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le remontage du fleuve en bateau était difficile. (Việc ngược dòng sông bằng thuyền rất khó khăn.)
    • Le remontage de cette vieille horloge est nécessaire pour qu'elle fonctionne. (Việc lên dây chiếc đồng hồ nàycần thiết để hoạt động.)
    • Le cordonnier a effectué le remontage complet de mes bottes. (Người thợ sửa giày đã thực hiện việc thay da mặt đế hoàn toàn cho đôi bốt của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remontage mécanique": Lên dây cót cơ học (thường dùng cho đồng hồ).

    • Je préfère les montres à remontage mécanique. (Tôi thích những chiếc đồng hồ lên dây cót cơ học.)
  • Dans un contexte technique (lắp ráp lại): Mặc dù không phải nghĩa chính trong ngữ cảnh này, từ này đôi khi có thể được hiểu ngầmsự lắp ráp lại các bộ phận, nhưng nghĩa chính xác phổ biến hơn là "remaniement" hoặc "réassemblage".

Biến thể từ gần giống
  • Remonter (động từ): Ngược dòng; lên dây; trèo lên; lắp ráp lại.

    • Il faut remonter la pendule chaque semaine. (Phải lên dây chiếc đồng hồ quả lắc mỗi tuần.)
  • Remontoir (danh từ giống đực): Núm lên dây (đồng hồ).

    • Le remontoir de la montre est en or. (Núm lên dây của chiếc đồng hồ được làm bằng vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự ngược dòng": Remontée (sự đi lên, sự trèo lên).
  • Pour "sự lên dây": Remise à l'heure (chỉnh giờ), Rembobinage (lên dây, cuộn lại - cho băng).
  • Pour "sự thay da, đế giày": Réparation de chaussures (sửa chữa giày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "remontage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "remonter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "remontage").

remontage

L'horloger effectue le remontage d'une montre ancienne.

danh từ giống đực
  1. sự ngược dòng sông
  2. sự lên dây (đồng hồ, máy hát)
  3. sự thay da mặt đế (giày)

Từ trái nghĩa