remorselessly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không hối hận, không nao núng, thường mang sắc thái tàn nhẫn, nhẫn tâm hoặc không khoan nhượng. Từ này mô tả hành động được thực hiện mà không có chút cảm giác tội lỗi, thương xót hay do dự nào.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà độc tài đàn áp mọi phe đối lập một cách không nao núng.)
- (Cô ấy theo đuổi tham vọng của mình một cách nhẫn tâm, giẫm đạp lên bất kỳ ai cản đường.)
- (Mưa rơi không ngừng nghỉ suốt ba ngày, làm ngập lụt toàn bộ thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc tường thuật: "remorselessly" thường được dùng để nhấn mạnh tính không thể ngăn cản, không lay chuyển của một quá trình hoặc hành động.
- Time passes remorselessly, leaving no one untouched. (Thời gian trôi qua một cách không nao núng, không để ai không bị ảnh hưởng.)
- Trong bối cảnh chỉ trích: Dùng để chỉ trích sự tàn nhẫn hoặc thiếu nhân đạo.
- The corporation exploited its workers remorselessly for higher profits. (Tập đoàn đã bóc lột công nhân một cách nhẫn tâm để thu lợi nhuận cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Remorseless (tính từ): không hối hận, nhẫn tâm.
- He was a remorseless killer. (Hắn là một kẻ giết người không hối hận.)
- Remorse (danh từ): sự hối hận, ăn năn.
- She felt no remorse for her actions. (Cô ấy không hề cảm thấy hối hận về hành động của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Mercilessly: một cách tàn nhẫn, không thương xót.
- The soldiers attacked mercilessly. (Những người lính tấn công một cách tàn nhẫn.)
- Ruthlessly: một cách nhẫn tâm, tàn bạo.
- He ruthlessly eliminated his rivals. (Anh ta nhẫn tâm loại bỏ các đối thủ.)
- Unrelentingly: một cách không ngừng nghỉ, không khoan nhượng.
- The wind blew unrelentingly all night. (Gió thổi không ngừng nghỉ suốt đêm.)
Các cụm từ liên quan
- Without remorse: không hối hận.
- He committed the crime without remorse. (Hắn phạm tội mà không hề hối hận.)
- Remorselessly pursue: theo đuổi một cách không nao núng.
- The detective remorselessly pursued the truth. (Thám tử theo đuổi sự thật một cách không nao núng.)
Thành ngữ liên quan
- No holds barred: không giới hạn, không kiêng nể (thường dùng để miêu tả hành động không khoan nhượng).
- The debate was a no-holds-barred attack on his opponent. (Cuộc tranh luận là một cuộc tấn công không khoan nhượng vào đối thủ của ông ta.)