remote terminal
The technician uses a remote terminal to access the central server from a different room.
Danh từ: Thiết bị đầu cuối từ xa: Một thiết bị đầu cuối (terminal) được kết nối với một máy tính thông qua một đường truyền dữ liệu (data link), thay vì được kết nối trực tiếp. Thiết bị này cho phép người dùng tương tác với hệ thống máy tính từ một vị trí xa.
- (Công ty đã lắp đặt một thiết bị đầu cuối từ xa trong kho hàng để theo dõi tồn kho.)
- (Các kỹ sư có thể truy cập máy tính lớn bằng cách sử dụng một thiết bị đầu cuối từ xa từ văn phòng tại nhà của họ.)
"remote terminal unit" (RTU): Bộ điều khiển đầu cuối từ xa, thường dùng trong hệ thống giám sát và thu thập dữ liệu (SCADA).
- The remote terminal unit collects data from sensors and sends it to the central server. (Bộ điều khiển đầu cuối từ xa thu thập dữ liệu từ các cảm biến và gửi đến máy chủ trung tâm.)
"dumb terminal" vs. "remote terminal": "dumb terminal" là thiết bị đầu cuối có ít hoặc không có khả năng xử lý, chỉ hiển thị dữ liệu từ máy tính trung tâm; "remote terminal" nhấn mạnh vào khoảng cách địa lý.
Remote access (n): Truy cập từ xa, khả năng kết nối với một hệ thống máy tính từ xa.
- Remote access allows employees to work from home. (Truy cập từ xa cho phép nhân viên làm việc tại nhà.)
Terminal emulator (n): Phần mềm mô phỏng thiết bị đầu cuối.
- A terminal emulator can turn a laptop into a remote terminal. (Một phần mềm mô phỏng thiết bị đầu cuối có thể biến một máy tính xách tay thành thiết bị đầu cuối từ xa.)
- Remote workstation: Trạm làm việc từ xa (thường mạnh hơn và có khả năng xử lý riêng).
- Distant terminal: Thiết bị đầu cuối ở xa (ít dùng, mang tính mô tả).
Log into: Đăng nhập vào (một hệ thống từ xa).
- You need to log into the remote terminal using your credentials. (Bạn cần đăng nhập vào thiết bị đầu cuối từ xa bằng thông tin đăng nhập của mình.)
Connect to: Kết nối tới (một thiết bị hoặc hệ thống từ xa).
- The technician connected to the remote terminal via a secure VPN. (Kỹ thuật viên đã kết nối tới thiết bị đầu cuối từ xa qua một VPN an toàn.)
- At your fingertips: Trong tầm tay, dễ dàng truy cập (ám chỉ sự tiện lợi của công nghệ từ xa).
- With a remote terminal, the database is at your fingertips from anywhere. (Với một thiết bị đầu cuối từ xa, cơ sở dữ liệu luôn trong tầm tay bạn từ bất kỳ đâu.)