remote-controlled

remote-controlled

A child steers a remote-controlled car across the living room floor.

Định nghĩa

Tính từ: "remote-controlled" mô tả một vật thể hoặc thiết bị được điều khiển từ xa, không cần sự có mặt trực tiếp của con người tại chỗ. Từ này thường dùng để chỉ các phương tiện, máy móc, hoặc đồ chơi hoạt động dựa trên tín hiệu từ bộ điều khiển từ xa (remote control).

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ chơi với một chiếc xe ô tô điều khiển từ xa trong công viên.)
  • (Quân đội đã triển khai một máy bay không người lái điều khiển từ xa để giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remote-controlled vehicle": phương tiện điều khiển từ xa, thường dùng trong công nghệ hoặc quân sự.
    • The rescue team used a remote-controlled submarine to explore the wreck. (Đội cứu hộ đã sử dụng một tàu ngầm điều khiển từ xa để khám phá xác tàu đắm.)
  • "remote-controlled operation": hoạt động vận hành từ xa, áp dụng trong y học hoặc công nghiệp.
    • Surgeons performed a remote-controlled surgery using robotic arms. (Các bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca mổ điều khiển từ xa bằng cánh tay robot.)
Biến thể từ gần giống
  • Remote control (danh từ): bộ điều khiển từ xa (thiết bị vật ).
    • I lost the remote control for the TV. (Tôi đã làm mất bộ điều khiển từ xa của TV.)
  • Remotely controlled (tính từ): đồng nghĩa với "remote-controlled", nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào cách thức điều khiển.
    • The robot is remotely controlled by a computer. (Robot được điều khiển từ xa bằng máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Wireless-controlled: điều khiển không dây.
    • The wireless-controlled toy helicopter flew high in the sky. (Máy bay đồ chơi điều khiển không dây bay cao trên bầu trời.)
  • Unmanned: không người lái (thường dùng cho máy bay, tàu vũ trụ).
    • An unmanned satellite orbited the Earth. (Một vệ tinh không người lái đã quay quanh Trái Đất.)
Các cụm từ liên quan
  • To be remote-controlled: được điều khiển từ xa.
    • The gate is remote-controlled, so you can open it from your car. (Cổng được điều khiển từ xa, vậy bạn có thể mở từ trong xe.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "remote-controlled", nhưng cụm từ "at the push of a button" (chỉ cần nhấn nút) thường được dùng để mô tả sự tiện lợi của các thiết bị này. - You can start the engine at the push of a button with this remote-controlled key. (Bạn có thể khởi động động cơ chỉ bằng một nút bấm với chìa khóa điều khiển từ xa này.)