remoulade sauce
Định nghĩa
Danh từ: Sốt remoulade, một loại sốt mayonnaise được pha hương vị với các loại thảo mộc, mù tạt và nụ bạch hoa; thường được dùng kèm với salad, thịt nguội hoặc hải sản.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi gọi món cá chiên kèm sốt remoulade ở bên cạnh.)
- (Sốt remoulade này có vị chua cay từ nụ bạch hoa và mù tạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remoulade sauce" thường được dùng trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt là Pháp và Đan Mạch, để chấm hoặc trộn với các món như thịt nguội, cá chiên, hoặc rau củ luộc.
- The chef prepared a classic remoulade sauce with fresh herbs. (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt remoulade cổ điển với các loại thảo mộc tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Remoulade (danh từ, dạng rút gọn): sốt remoulade.
- I prefer remoulade to ketchup for my fries. (Tôi thích sốt remoulade hơn tương cà cho khoai tây chiên của mình.)
- Mayonnaise (danh từ): sốt mayonnaise – thành phần cơ bản của remoulade.
- Homemade mayonnaise is the base for a good remoulade sauce. (Sốt mayonnaise tự làm là nền tảng cho một loại sốt remoulade ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Sốt tartar: một loại sốt tương tự, nhưng thường không có mù tạt hoặc nụ bạch hoa.
- Sốt aioli: sốt tỏi, thường dùng thay thế trong một số món ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như "serve with" (dùng kèm với).
- The dish is served with a dollop of remoulade sauce. (Món ăn được dùng kèm với một muỗng sốt remoulade.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ riêng, nhưng "remoulade sauce" thường xuất hiện trong các mô tả ẩm thực như một thành phần cao cấp.
- Adding remoulade sauce elevates a simple sandwich to gourmet level. (Thêm sốt remoulade nâng một chiếc bánh sandwich đơn giản lên tầm cao cấp.)