remount
/ri:'maunt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lên lại, trèo lên lại: Hành động leo lên hoặc ngồi lên lại một phương tiện (như ngựa, xe đạp) hoặc một vị trí cao sau khi đã xuống.
- Thay ngựa, cung cấp ngựa mới: (Chuyên ngành quân sự) Cung cấp ngựa mới để thay thế cho ngựa đã mất, bị thương hoặc mệt.
Danh từ:
- Ngựa thay thế: (Chuyên ngành quân sự) Một con ngựa được cung cấp để thay thế cho con ngựa trước đó.
- Số ngựa cung cấp thêm: (Chuyên ngành quân sự) Tập hợp những con ngựa được cung cấp bổ sung cho một đơn vị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After a short break, the rider remounted his horse and continued the journey. (Sau một chút nghỉ ngơi, người kỵ sĩ lại lên ngựa và tiếp tục hành trình.)
- The general ordered to remount the cavalry unit with fresh horses. (Vị tướng ra lệnh cung cấp ngựa mới cho đơn vị kỵ binh.)
- Danh từ:
- Each cavalry soldier was assigned a remount. (Mỗi binh sĩ kỵ binh được cấp một con ngựa thay thế.)
- The army received a remount of fifty horses. (Quân đội nhận được một lô cung cấp năm mươi con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To remount an attack": (Nghĩa ẩn dụ) Tổ chức lại, phát động lại một cuộc tấn công sau một thất bại hoặc gián đoạn.
- After regrouping, the troops prepared to remount the attack at dawn. (Sau khi tập hợp lại, quân đội chuẩn bị phát động lại cuộc tấn công vào lúc bình minh.)
- "To remount a photograph/gem": (Chuyên ngành) Lắp lại, đặt lại (một bức ảnh, viên đá quý) vào một khung hoặc đồ trang sức mới.
- She decided to remount her grandmother's diamond in a modern ring setting. (Cô ấy quyết định đặt lại viên kim cương của bà mình vào một chiếc nhẫn kiểu dáng hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Mount (động từ): Lên, leo lên (ngựa, xe, đồi...). Đây là động từ gốc.
- He mounted the horse gracefully. (Anh ấy lên ngựa một cách uyển chuyển.)
- Dismount (động từ): Xuống ngựa, xuống xe. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- The officer ordered the soldiers to dismount. (Sĩ quan ra lệnh cho binh lính xuống ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa lên lại):
- Get back on: Lên lại (thông dụng, không trang trọng).
- Re-ascend: Leo lên lại (trang trọng hơn).
- Động từ (nghĩa cung cấp ngựa):
- Re-horse: Cung cấp ngựa lại (từ chuyên ngành).
- Re-equip: Trang bị lại (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Remount to: (Ít phổ biến) Quay trở lại, liên hệ đến một thời điểm hoặc sự kiện trong quá khứ.
- The origins of this tradition remount to the 15th century. (Nguồn gốc của truyền thống này quay trở lại thế kỷ 15.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "remount".
danh từ
- ngựa để thay đổi
- (quân sự) số ngựa để thay thế, số ngựa cung cấp thêm (cho một đơn vị quân đội)
ngoại động từ
- lên lại, lại trèo lên (ngựa, xe đạp, đồi...)
- thay ngựa, cung cấp thêm ngựa (cho một đơn vị quân đội...)
- to remount a regimentcung cấp thêm ngựa cho một trung đoàn
nội động từ
- đi ngược lại (thời gian nào đó...)
- lại lên ngựa