removable disk

removable disk

A technician inserts a removable disk into a computer drive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa có thể tháo rời: "removable disk" một loại đĩa cứng có thể được lấy ra khỏiđĩa; việc tháo ra giúp ngăn chặn việc sử dụng trái phép.
dụ sử dụng
  • (Tôi luôn lưu trữ dữ liệu nhạy cảm trên một đĩa có thể tháo rời mục đích bảo mật.)
  • (Kỹ thuật viên đã tháo đĩa có thể tháo rời khỏi máy chủ để ngăn chặn truy cập trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a removable disk": sử dụng đĩa có thể tháo rời.

    • You can use a removable disk to back up your files. (Bạn có thể sử dụng đĩa có thể tháo rời để sao lưu tập tin của mình.)
  • "to format a removable disk": định dạng đĩa có thể tháo rời.

    • Before using the drive, you need to format the removable disk. (Trước khi sử dụngđĩa, bạn cần định dạng đĩa có thể tháo rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Removable (adj): có thể tháo rời.
    • The device has a removable battery. (Thiết bị pin có thể tháo rời.)
  • Disk (n): đĩa (nói chung, có thể đĩa cứng, đĩa mềm, hoặc đĩa quang).
    • I need a new disk for my computer. (Tôi cần một cái đĩa mới cho máy tính của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Portable hard drive: ổ cứng di động (một loại "removable disk" phổ biến).
  • External drive: ổ đĩa ngoài (thường có thể tháo rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take out: lấy ra (tháo đĩa).
    • Don't forget to take out the removable disk before shutting down the computer. (Đừng quên lấy đĩa có thể tháo rời ra trước khi tắt máy tính.)
  • Insert into: lắp vào (đĩa vào ổ).
    • Insert the removable disk into the drive to access the data. (Lắp đĩa có thể tháo rời vàođĩa để truy cập dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • On the go: di động, khi đang di chuyển (ám chỉ việc sử dụng "removable disk" để mang dữ liệu theo).
    • With a removable disk, you can take your work on the go. (Với đĩa có thể tháo rời, bạn có thể mang công việc đi bất cứ đâu.)