removable disk
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đĩa có thể tháo rời: "removable disk" là một loại đĩa cứng có thể được lấy ra khỏi ổ đĩa; việc tháo ra giúp ngăn chặn việc sử dụng trái phép.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn lưu trữ dữ liệu nhạy cảm trên một đĩa có thể tháo rời vì mục đích bảo mật.)
- (Kỹ thuật viên đã tháo đĩa có thể tháo rời khỏi máy chủ để ngăn chặn truy cập trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a removable disk": sử dụng đĩa có thể tháo rời.
- You can use a removable disk to back up your files. (Bạn có thể sử dụng đĩa có thể tháo rời để sao lưu tập tin của mình.)
"to format a removable disk": định dạng đĩa có thể tháo rời.
- Before using the drive, you need to format the removable disk. (Trước khi sử dụng ổ đĩa, bạn cần định dạng đĩa có thể tháo rời.)
Biến thể và từ gần giống
- Removable (adj): có thể tháo rời.
- The device has a removable battery. (Thiết bị có pin có thể tháo rời.)
- Disk (n): đĩa (nói chung, có thể là đĩa cứng, đĩa mềm, hoặc đĩa quang).
- I need a new disk for my computer. (Tôi cần một cái đĩa mới cho máy tính của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Portable hard drive: ổ cứng di động (một loại "removable disk" phổ biến).
- External drive: ổ đĩa ngoài (thường có thể tháo rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take out: lấy ra (tháo đĩa).
- Don't forget to take out the removable disk before shutting down the computer. (Đừng quên lấy đĩa có thể tháo rời ra trước khi tắt máy tính.)
- Insert into: lắp vào (đĩa vào ổ).
- Insert the removable disk into the drive to access the data. (Lắp đĩa có thể tháo rời vào ổ đĩa để truy cập dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
- On the go: di động, khi đang di chuyển (ám chỉ việc sử dụng "removable disk" để mang dữ liệu theo).
- With a removable disk, you can take your work on the go. (Với đĩa có thể tháo rời, bạn có thể mang công việc đi bất cứ đâu.)