rempaqueter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại gói lại, lại đóng gói: Hành động đóng gói một vật gì đó một lần nữa, thường là vì gói ban đầu không đạt yêu cầu, bị hư hỏng hoặc cần thay đổi cách đóng gói.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vendeur a dû rempaqueter le cadeau car l'emballage était déchiré. (Người bán hàng phải gói lại món quà vì giấy gói bị rách.)
- Après l'inspection, il faut rempaqueter ces produits avec soin. (Sau khi kiểm tra, cần phải đóng gói lại những sản phẩm này một cách cẩn thận.)
- Elle a rempaqueté ses affaires dans une valise plus grande. (Cô ấy đã đóng gói lại đồ đạc của mình vào một chiếc vali lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rempaqueter pour l'expédition": Đóng gói lại để vận chuyển.
- Les livres anciens ont été rempaquetés pour l'expédition à l'étranger. (Những cuốn sách cổ đã được đóng gói lại để vận chuyển ra nước ngoài.)
"Se faire rempaqueter" (dạng phản thân): Được/Bị gói lại (thường chỉ vật).
- Le colis endommagé s'est fait rempaqueter au centre de tri. (Bưu kiện bị hư hỏng đã được gói lại tại trung tâm phân loại.)
Biến thể và từ gần giống
Rempaquettage (danh từ giống đực): Hành động, việc đóng gói lại.
- Le rempaquettage des marchandises a pris une heure. (Việc đóng gói lại hàng hóa đã mất một tiếng đồng hồ.)
Emballer (ngoại động từ): Đóng gói (lần đầu).
- Déballer (ngoại động từ): Mở gói, tháo gói.
Từ đồng nghĩa
- Réemballer: Đóng gói lại (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn).
- Remettre en paquet: Lại cho vào gói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "rempaqueter" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rempaqueter".
ngoại động từ
- lại gói lại, lại đóng gói