remplissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đổ đầy, sự cho đầy, sự lấp đầy: Hành động làm cho một vật chứa hoặc một không gian trở nên đầy bằng cách thêm vật chất vào.
- (Xây dựng) Vật liệu lấp chỗ trống: Vật liệu được sử dụng để lấp đầy một khoảng trống, lỗ hổng hoặc để tạo nền móng.
- (Văn học) Sự thêm thắt, đoạn nhét thêm: Phần nội dung, chi tiết không cần thiết được thêm vào một tác phẩm để kéo dài nó, thường làm giảm chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le remplissage d'un tonneau est une tâche simple. (Việc đổ đầy một cái thùng là một công việc đơn giản.)
- Le remplissage de cette tranchée nécessitera beaucoup de terre. (Việc lấp đầy cái rãnh này sẽ cần rất nhiều đất.)
- Les maçons ont utilisé du gravier comme remplissage. (Những người thợ xây đã dùng sỏi làm vật liệu lấp.)
- Ce chapitre n'est qu'un remplissage pour allonger le roman. (Chương này chỉ là một đoạn nhét thêm để kéo dài cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Remplissage administratif": công việc giấy tờ, thủ tục hành chính mang tính chất hình thức, thường bị coi là không cần thiết.
- Je perds mon temps avec tout ce remplissage administratif. (Tôi đang lãng phí thời gian với đống thủ tục hành chính hình thức này.)
Dans le domaine culinaire: có thể dùng để chỉ việc nhồi nhân (cho vào bên trong), mặc dù "farce" phổ biến hơn.
- Le remplissage de la volaille est prêt. (Phần nhân nhồi cho con gia cầm đã sẵn sàng.)
Biến thể và từ gần giống
Remplir (động từ): làm đầy, lấp đầy.
- Il faut remplir le réservoir. (Cần phải đổ đầy bình xăng.)
Plein (tính từ): đầy.
- La bouteille est pleine. (Cái chai đã đầy.)
Farce (danh từ giống cái): nhân nhồi (trong ẩm thực); cũng có nghĩa là trò đùa.
- La farce de ce pâté est délicieuse. (Nhân của món pa-tê này rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Comblement (danh từ giống đực): sự lấp đầy, sự lấp bằng (thường cho hố, hầm).
- Bourrage (danh từ giống đực): sự nhồi nhét (mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Matériau de comblement (cụm từ): vật liệu lấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào cho danh từ "remplissage".
Thành ngữ liên quan
- Être du remplissage: (chỉ người hoặc vật) chỉ là thứ cho có, cho đủ số lượng, không có giá trị thực sự.
- Certains personnages de ce film ne sont que du remplissage. (Một số nhân vật trong bộ phim này chỉ là cho có mặt.)
danh từ giống đực
- sự đổ đầy, sự cho đầy, sự lấp đầy
- Remplissage d'un tonneausự đổ đầy thùng
- Remplissage d'un fossésự lắp đầy rãnh
- (xây dựng) vật liệu lấp chỗ trống
- (văn học) sự nét chọ đầy chỗ; đoạn nhét thêm