remue-ménage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Sự đi lại ồn ào lộn xộn, sự di chuyển ồn ào lộn xộn: Chỉ một sự hỗn loạn, ồn ào do nhiều người hoặc vật di chuyển, hoạt động một cách vội vã và thiếu trật tự.
- Sự nhộn nhịp, sự náo động: Chỉ một không khí nhộn nhịp, đông đúc và đầy hoạt động, thường mang sắc thái hơi hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il y a un grand remue-ménage dans la maison à cause du déménagement. (Có một sự đi lại ồn ào lộn xộn lớn trong nhà vì việc chuyển nhà.)
- Le remue-ménage dans les rues commerçantes est impressionnant le samedi. (Sự nhộn nhịp ở các phố buôn bán thật ấn tượng vào thứ Bảy.)
- Arrête ce remue-ménage, j'essaie de travailler ! (Hãy dừng cái sự ồn ào lộn xộn đó lại, tôi đang cố gắng làm việc đây!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire du remue-ménage": gây ra sự ồn ào, náo động.
- Les enfants font trop de remue-ménage dans le salon. (Bọn trẻ gây ra quá nhiều ồn ào lộn xộn trong phòng khách.)
"Un remue-ménage incessant": một sự náo động không ngừng.
- Le remue-ménage incessant de la gare m'épuise. (Sự nhộn nhịp không ngừng ở nhà ga làm tôi kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Remuer (động từ): khuấy động, làm chuyển động. (Đây là gốc từ của thành phần "remue-").
- Ménage (danh từ): việc nhà, hộ gia đình. (Đây là gốc từ của thành phần "-ménage").
- Agitation (danh từ giống cái): sự náo động, sự xáo trộn. (Từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- Brouhaha (danh từ giống đực): tiếng ồn ào hỗn độn, sự huyên náo. (Từ gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Bruit (n.m): tiếng ồn.
- Désordre (n.m): sự hỗn loạn, mất trật tự.
- Tumulte (n.m): sự huyên náo, ồn ào.
- Animation (n.f): sự nhộn nhịp, sự hoạt động sôi nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ ghép cố định)
Thành ngữ liên quan
- Être en plein remue-ménage: đang ở giữa sự hỗn loạn, náo động.
- Désolé pour le désordre, nous sommes en plein remue-ménage. (Xin lỗi vì sự bừa bộn, chúng tôi đang ở giữa sự hỗn loạn.)
danh từ giống đực (không đổi)
- (thân mật) sự đi lại ồn ào lộn xộn, sự di chuyển ồn ào lộn xộn
- sự nhộn nhịp, sự náo động