remunerated

remunerated

The salaried workers are remunerated for their efforts each month.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trả công, được đền bù: "remunerated" mô tả trạng thái của một người nhận được khoản tiền hoặc hình thức bồi thường khác cho công việc hoặc dịch vụ của họ.
dụ sử dụng
  • (Các nhân viên được trả công đã nhận lương đúng hạn.)
  • ( ấy một nhà tư vấn được trả công cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly remunerated": được trả lương cao, đền bù xứng đáng.

    • The highly remunerated executive enjoyed many benefits. (Vị giám đốc được trả lương cao tận hưởng nhiều phúc lợi.)
  • "poorly remunerated": được trả lương thấp, không xứng đáng.

    • Many teachers are poorly remunerated for their hard work. (Nhiều giáo viên được trả lương thấp cho công việc khó nhọc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Remunerate (động từ): trả công, đền bù.

    • The company will remunerate you for your overtime. (Công ty sẽ trả công cho bạn làm thêm giờ.)
  • Remuneration (danh từ): tiền công, sự đền bù.

    • Her remuneration includes a base salary and bonuses. (Khoản tiền công của ấy bao gồm lương cơ bản tiền thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compensated: được bồi thường, được đền bù.
  • Paid: được trả tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "remunerated", nhưng có thể dùng "get paid" (được trả tiền) như một cách diễn đạt thông dụng hơn.
    • He gets paid for his work. (Anh ấy được trả tiền cho công việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be well remunerated": được trả công hậu hĩnh.
    • Doctors in private practice are often well remunerated. (Bác sĩ hành nghề nhân thường được trả công hậu hĩnh.)