remémoration

Học thuật
Thân thiện
remémoration

Une femme âgée est assise dans un fauteuil, perdue dans une remémoration.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hồi tưởng: Hành động nhớ lại, gợi lại trong tâm trí nhữngức, sự kiện hoặc cảm xúc đã qua một cáchý thức thường tập trung.
    • Sự tưởng niệm: Hành động ghi nhớ, tưởng nhớ một cách trang trọng đến một sự kiện hoặc một người quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La remémoration de son enfance le rendait mélancolique. (Sự hồi tưởng về tuổi thơ khiến anh ấy trở nên u sầu.)
    • La cérémonie était une remémoration des victimes de la guerre. (Buổi lễmột sự tưởng niệm các nạn nhân chiến tranh.)
    • La remémoration des événements passés est essentielle pour comprendre le présent. (Việc hồi tưởng lại các sự kiện quá khứcần thiết để hiểu hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remémoration collective": sự hồi tưởng tập thể, ký ức chung của một cộng đồng về một sự kiện lịch sử.

    • Le monument sert à la remémoration collective de la révolution. (Tượng đài phục vụ cho sự hồi tưởng tập thể về cuộc cách mạng.)
  • "Acte de remémoration": hành động tưởng niệm, hành động tính chất ghi nhớ.

    • Allumer une bougie est un acte de remémoration simple mais puissant. (Thắp một ngọn nếnmột hành động tưởng niệm đơn giản nhưng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Remémorer (động từ): hồi tưởng, gợi nhớ lại.

    • Ce tableau me remémore mon village natal. (Bức tranh này gợi cho tôi nhớ lại làng quê của mình.)
  • Mémorisation (danh từ giống cái): sự ghi nhớ, ghi vào trí nhớ (nhấn mạnh vào quá trình lưu giữ thông tin mới, khác với "remémoration" là nhớ lại cái đã ).

  • Souvenir (danh từ giống đực): ký ức, vật lưu niệm (chỉức hoặc vật thể cụ thể được nhớ đến, khác với hành động nhớ lại của "remémoration").
Từ đồng nghĩa
  • Évocation (danh từ giống cái): sự gợi lên, sự nhắc lại (trongức).
  • Commémoration (danh từ giống cái): sự kỷ niệm, tưởng niệm (thường mang tính công cộng, định kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "remémoration")

remémoration

Une femme âgée est assise dans un fauteuil, perdue dans une remémoration.

danh từ giống cái
  1. sự hồi tưởng