remémorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhắc lại, gợi lại (mộtức, một sự kiện trong quá khứ): "remémorer" chỉ hành động làm cho ai đó nhớ lại, tái hiện lại trong tâm trí một điều đó đã xảy ra.
    • Ôn lại (trong tâm trí): "remémorer" cũng có thể chỉ hành động tự mình hồi tưởng, nhớ lại một cáchý thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette photo me remémore notre voyage en Italie. (Tấm ảnh này nhắc tôi nhớ lại chuyến đi của chúng tôi ở Ý.)
    • Le professeur a remémoré aux élèves les événements historiques importants. (Giáo viên đã nhắc lại cho học sinh những sự kiện lịch sử quan trọng.)
    • Je me remémore souvent les paroles de ma grand-mère. (Tôi thường tự ôn lại trong tâm trí những lời nói của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se remémorer quelque chose": tự nhớ lại, tự hồi tưởng lại điều đó.
    • Il s'est remémoré chaque détail de la conversation. (Anh ấy đã tự nhớ lại từng chi tiết của cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Mémorable (adj): đáng nhớ, không thể quên.
    • C'était une journée mémorable. (Đómột ngày đáng nhớ.)
  • Mémorisation (n): sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng.
    • La mémorisation des verbes irréguliers est importante. (Việc ghi nhớ các động từ bất quy tắcquan trọng.)
  • Mémoire (n): trí nhớ, ký ức.
    • Elle a une excellente mémoire. ( ấy có một trí nhớ tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Rappeler: nhắc nhở, gợi nhớ (thường dùng phổ biến hơn trong văn nói).
  • Évoquer: gợi lên, gợi nhớ (mang tính chất gợi hình ảnh, cảm xúc).
  • Ressusciter (un souvenir): làm sống lại (một kỷ niệm).
Từ trái nghĩa
  • Oublier: quên.
  • Effacer (de sa mémoire): xóa bỏ (khỏi trí nhớ).
ngoại động từ
  1. nhắc lại

Từ chứa "remémorer"