renaissance man
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thời Phục hưng: "Renaissance man" chỉ một học giả sống trong thời kỳ Phục hưng (khoảng thế kỷ 14-17 ở châu Âu), người có kiến thức sâu rộng về nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghệ thuật, khoa học đến triết học, do kiến thức thời đó còn hạn chế nên một người có thể nắm vững hầu hết các chủ đề.
- Người đa tài hiện đại: Trong bối cảnh hiện đại, "Renaissance man" chỉ một người có khả năng tiếp thu và hiểu biết sâu sắc về nhiều lĩnh vực khác nhau, vượt ra ngoài kiến thức hời hợt. Ví dụ, một nhà thống kê có thể được xem là một "Renaissance man" nếu họ cũng am hiểu về lịch sử, văn học, và nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Leonardo da Vinci là ví dụ nổi tiếng nhất về một người thời Phục hưng, xuất sắc trong hội họa, khoa học và kỹ thuật.)
- (Trong thế giới ngày nay, một kỹ sư phần mềm cũng viết thơ và chơi piano có thể được coi là một người đa tài hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Renaissance man": được dùng để ca ngợi ai đó có tài năng và kiến thức rộng.
- He is not just a scientist; he is a true Renaissance man with a passion for classical music and philosophy. (Anh ấy không chỉ là một nhà khoa học; anh ấy là một người đa tài thực thụ với niềm đam mê âm nhạc cổ điển và triết học.)
Biến thể và từ gần giống
- Renaissance woman (n): dạng tương tự dành cho nữ giới, chỉ một người phụ nữ đa tài.
- She is a Renaissance woman, equally skilled in law, art, and sports. (Cô ấy là một người phụ nữ đa tài, có kỹ năng ngang nhau trong luật, nghệ thuật và thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Polymath: người uyên bác, có kiến thức sâu rộng trong nhiều lĩnh vực.
- Generalist: người có kiến thức tổng quát, không chuyên sâu vào một lĩnh vực duy nhất (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực trong bối cảnh này).
Các cụm từ liên quan
- "Renaissance man of [lĩnh vực]": dùng để chỉ một người xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể nhưng cũng có kiến thức rộng.
- He is the Renaissance man of modern physics, also known for his paintings. (Ông ấy là người đa tài của vật lý hiện đại, cũng nổi tiếng với các bức tranh của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Jack of all trades, master of none: trái nghĩa với "Renaissance man", chỉ người biết nhiều thứ nhưng không tinh thông thứ nào.
- He is a jack of all trades, but a true Renaissance man would have deeper expertise. (Anh ta biết nhiều thứ nhưng không tinh thông, trong khi một người đa tài thực thụ sẽ có chuyên môn sâu hơn.)
