render-set

Định nghĩa

Động từ (chuyên ngành xây dựng trang trí nội thất): - Trát hai lớp vữa: Hành động phủ một lớp vữa thứ hai lên bề mặt tường hoặc trần nhà sau khi lớp vữa đầu tiên đã khô, nhằm tạo bề mặt mịn đều.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân sẽ trát hai lớp vữa lên tường để chúng trông đẹp mịn màng.)
  • (Trước khi sơn, bạn cần trát hai lớp vữa lên toàn bộ bề mặt để tránh nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To render-set with lime mortar: Trát hai lớp vữa bằng vữa vôi.

    • Old buildings often require render-set with traditional lime mortar for preservation. (Các tòa nhà cổ thường yêu cầu trát hai lớp vữa bằng vữa vôi truyền thống để bảo tồn.)
  • Render-set as a finishing technique: Kỹ thuật trát hai lớp vữa như một phương pháp hoàn thiện.

    • Render-set is commonly used in plastering to achieve a smooth, durable finish. (Kỹ thuật trát hai lớp vữa thường được sử dụng trong trát tường để đạt được bề mặt mịn bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Render (động từ): Trát lớp vữa đầu tiên.

    • First, you must render the wall before applying the final coat. (Đầu tiên, bạn phải trát lớp vữa đầu lên tường trước khi áp lớp cuối cùng.)
  • Set (động từ): Làm khô hoặc đông cứng (vữa, xi măng).

    • The plaster needs time to set before the second coat. (Lớp thạch cao cần thời gian để đông cứng trước khi trát lớp thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Double-coat plaster: Trát hai lớp thạch cao.
  • Two-coat render: Trát hai lớp vữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
render-set
The workers render-set the interior walls of the new house.