rendering

rendering

A computer graphics artist adjusts the lighting on a 3D rendering of a modern house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thể hiện, sự diễn giải: "rendering" chỉ hành động hoặc kết quả của việc thể hiện, diễn giải một tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, hoặc văn bản theo một cách cụ thể.
    • Bản dịch, bản chuyển ngữ: Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "rendering" bản dịch hoặc phiên bản của một văn bản gốc sang ngôn ngữ khác.
    • Bản vẽ phối cảnh: Trong kiến trúc, "rendering" bản vẽ phối cảnh thể hiện thiết kế của một tòa nhà hoặc công trình.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "render"):

    • Làm cho, khiến cho: Chỉ hành động làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên như thế nào.
    • Cung cấp, trao tặng: "Rendering" cũng có nghĩa cung cấp một dịch vụ hoặc sự giúp đỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her rendering of the song was full of emotion. (Sự thể hiện bài hát của ấy tràn đầy cảm xúc.)
    • The English rendering of the novel is very accurate. (Bản dịch tiếng Anh của cuốn tiểu thuyết rất chính xác.)
    • The architect showed us the rendering of the new building. (Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem bản vẽ phối cảnh của tòa nhà mới.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is rendering assistance to the elderly. ( ấy đang cung cấp sự trợ giúp cho người già.)
    • The artist is rendering the scene in watercolors. (Họa sĩ đang vẽ cảnh này bằng màu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendering of a verdict": Tuyên bố phán quyết.

    • The judge's rendering of the verdict was awaited by everyone. (Phán quyết của thẩm phán được mọi người chờ đợi.)
  • "Rendering unto Caesar": Cụm từ kinh thánh, nghĩa trả cho Caesar những thuộc về Caesar (ám chỉ nghĩa vụ đối với nhà nước).

    • The concept of rendering unto Caesar is still relevant in tax discussions. (Khái niệm "trả cho Caesar" vẫn còn phù hợp trong các cuộc thảo luận về thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Render (động từ): Làm cho, cung cấp, dịch thuật.

    • The software can render 3D images quickly. (Phần mềm có thể tạo hình ảnh 3D nhanh chóng.)
  • Rendered (quá khứ phân từ): Đã được thực hiện hoặc cung cấp.

    • The services rendered were highly appreciated. (Các dịch vụ đã được cung cấp được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Interpretation: Sự diễn giải, sự thể hiện (thường dùng trong nghệ thuật).
    • His interpretation of the role was unique. (Sự diễn giải vai diễn của anh ấy rất độc đáo.)
  • Translation: Bản dịch (đặc biệt trong ngôn ngữ học).
    • The translation of the poem lost some of its original beauty. (Bản dịch bài thơ đã mất đi một phần vẻ đẹp nguyên bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Render up: Từ bỏ, giao nộp.
    • The soldiers were forced to render up their weapons. (Những người lính buộc phải giao nộp khí của họ.)
  • Render down: Chưng cất, làm tan chảy (mỡ động vật).
    • They rendered down the fat to make soap. (Họ đã chưng cất mỡ để làm phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Render a service: Cung cấp một dịch vụ.
    • He was happy to render a service to his community. (Anh ấy vui lòng cung cấp dịch vụ cho cộng đồng của mình.)
  • Render an account: Báo cáo, giải trình.
    • The manager had to render an account of the expenses. (Người quản lý phải báo cáo về các khoản chi phí.)