rending

rending

The old tree trunk split with a rending crack during the storm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • toạc, rách: "Rending" mô tả một âm thanh hoặc hành động đặc điểm giống như tiếng toạc dữ dội, thường liên quan đến việc rách vật đó hoặc tiếng sét đánh làm vỡ cây cối.
    • Gây lòng, thê lương: Trong ngữ cảnh cảm xúc, "rending" còn mang nghĩa gây ra nỗi đau buồn sâu sắc, như nát trái tim.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tree split with a great rending sound. (Cái cây toạc ra với một âm thanh rách lớn.)
    • Heard a rending roar as the crowd surged forward. (Nghe thấy một tiếng gầm rách khi đám đông tràn về phía trước.)
    • The rending cry of the mother for her lost child was heartbreaking. (Tiếng khóc lòng của người mẹ cho đứa con mất tích thật đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heart-rending": Một cụm từ ghép thường dùng để miêu tả điều đó gây đau buồn tột cùng, nát trái tim.

    • The heart-rending story of the refugee family moved everyone to tears. (Câu chuyện lòng về gia đình tị nạn đã khiến mọi người rơi nước mắt.)
  • "Soul-rending": Mô tả một trải nghiệm hoặc cảm xúc tàn phá sâu sắc về tinh thần.

    • The soul-rending grief after the accident lasted for years. (Nỗi đau tan tâm hồn sau tai nạn kéo dài nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rend (động từ): , toạc.

    • The explosion rent the silence of the night. (Vụ nổ đã toạc sự im lặng của màn đêm.)
  • Rendingly (trạng từ): một cách rách, dữ dội.

    • She cried rendingly. ( ấy khóc một cách lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tearing: rách.
  • Ripping: toạc.
  • Splitting: chẻ, tách.
  • Piercing: chói tai, xuyên thấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rend apart: rời ra, chia cắt.

    • The war rent apart families and communities. (Chiến tranh đã rời các gia đình cộng đồng.)
  • Rend from: ra khỏi.

    • He rent the page from the book. (Anh ấy trang giấy ra khỏi cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Rend the air: tan không khí (âm thanh chói tai).

    • The scream of the siren rent the air. (Tiếng còi báo động tan không khí.)
  • Rend one's heart: nát trái tim ai đó.

    • The sight of the homeless child rent his heart. (Cảnh tượng đứa trẻgia cư đã nát trái tim anh ấy.)