rene magritte

Định nghĩa

Danh từ riêng: - René Magritte: Một họa sĩ siêu thực người Bỉ, nổi tiếng với những bức tranh đầy tính triết trí tưởng tượng, thường đặt câu hỏi về bản chất của thực tại sự nhận thức. Ông sống từ năm 1898 đến năm 1967.

dụ sử dụng
  • (René Magritte is famous for the painting "The Son of Man", where an apple covers a man's face.)
  • (René Magritte's style often combines everyday objects into strange contexts, making viewers ponder.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magritte-esque": Thuộc về hoặc mang phong cách của René Magritte, thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc hình ảnh tính siêu thực, phi lý tương tự.
    • Bức ảnh này một bầu trời mây trôi vào phòng khách, thật Magritte-esque. (This photo has a cloudy sky drifting into the living room, it's very Magritte-esque.)
Biến thể từ gần giống
  • Magritte (danh từ riêng): Tên viết tắt thông dụng để chỉ René Magritte, dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên ngành.
    • Tôi đang đọc một cuốn sách về Magritte. (I am reading a book about Magritte.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ siêu thực: Một thuật ngữ chung để chỉ các nghệ sĩ theo trường phái siêu thực, nhưng không đặc trưng riêng cho Magritte.
  • Nghệ sĩ Bỉ: Chỉ quốc tịch ngành nghề của ông, nhưng không bao hàm phong cách nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "This is not a pipe": Một câu nói nổi tiếng từ bức tranh "The Treachery of Images" của Magritte, dùng để chỉ sự khác biệt giữa biểu tượng thực tế.
    • Khi ai đó hiểu lầm một biểu tượng với sự vật thật, bạn có thể nói: "Hãy nhớ, đây không phải một cái tẩu." (When someone mistakes a symbol for the real thing, you can say: "Remember, this is not a pipe.")
rene magritte
A man in a suit looks at a painting of a pipe by Rene Magritte.