renegade state
Định nghĩa
Danh từ ghép: "renegade state" (quốc gia bất tuân / quốc gia nổi loạn) chỉ một quốc gia không tôn trọng các quốc gia khác trong các hành động quốc tế của mình. Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, mô tả một quốc gia vi phạm các chuẩn mực quốc tế, từ chối tuân thủ các thỏa thuận hoặc luật pháp quốc tế, và có thể hành động một cách đơn phương hoặc gây hấn.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng quốc tế đã áp đặt các biện pháp trừng phạt lên quốc gia bất tuân vì chương trình hạt nhân của nó.)
- (Nhiều nhà ngoại giao coi Triều Tiên là một quốc gia nổi loạn vì những vi phạm liên tiếp các nghị quyết của Liên Hợp Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be labeled a renegade state": bị gắn mác là quốc gia bất tuân.
- The country was labeled a renegade state after refusing to comply with international inspections. (Quốc gia đó đã bị gắn mác là quốc gia bất tuân sau khi từ chối tuân thủ các cuộc thanh tra quốc tế.)
"to act as a renegade state": hành động như một quốc gia nổi loạn.
- By ignoring the peace treaty, the nation acted as a renegade state. (Bằng cách phớt lờ hiệp ước hòa bình, quốc gia đó đã hành động như một quốc gia nổi loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Renegade (danh từ/ tính từ): kẻ phản bội, bất tuân; thường dùng để chỉ cá nhân hoặc nhóm.
- He was a renegade soldier who defected to the enemy. (Anh ta là một người lính phản bội đã đào ngũ sang phe địch.)
- State (danh từ): quốc gia, nhà nước.
- The state has the responsibility to protect its citizens. (Nhà nước có trách nhiệm bảo vệ công dân của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Rogue state: quốc gia lừa đảo, quốc gia ngang ngược, thường dùng thay thế cho "renegade state" trong bối cảnh chính trị.
- The rogue state continued to develop weapons of mass destruction. (Quốc gia ngang ngược tiếp tục phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt.)
- Pariah state: quốc gia bị tẩy chay, quốc gia bị cô lập.
- The country became a pariah state after the genocide. (Quốc gia đó trở thành một quốc gia bị tẩy chay sau cuộc diệt chủng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To break away (from): tách ra, ly khai (không phải là phrasal verb trực tiếp với "renegade state", nhưng liên quan đến khái niệm bất tuân).
- The province broke away from the central government to form a renegade state. (Tỉnh đó đã ly khai khỏi chính quyền trung ương để thành lập một quốc gia bất tuân.)
Thành ngữ liên quan
- To go rogue: trở nên ngang ngược, hành động tự ý (thường dùng cho cá nhân hoặc tổ chức, nhưng có thể áp dụng cho quốc gia).
- The government went rogue and ignored all international treaties. (Chính phủ đã trở nên ngang ngược và phớt lờ tất cả các hiệp ước quốc tế.)