renegociate
Định nghĩa
- Động từ:
- Đàm phán lại: "renegotiate" có nghĩa là thương lượng lại các điều khoản của một hợp đồng, thỏa thuận, hoặc giao dịch đã có, thường nhằm thay đổi các điều kiện cho phù hợp với tình hình mới.
- Xem xét lại và sửa đổi: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn chỉ hành động xem xét lại các điều khoản để hạn chế hoặc thu hồi lợi nhuận vượt mức mà một bên (ví dụ: nhà thầu) đã thu được.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã phải đàm phán lại khoản thế chấp cũ vì lãi suất hiện đã giảm.)
- (Hai bên tham chiến sẽ phải đàm phán lại hiệp ước hòa bình để chấm dứt xung đột.)
- (Công ty quyết định đàm phán lại hợp đồng với các nhà cung cấp để có được giá tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to renegotiate terms": đàm phán lại các điều khoản.
- After the economic crisis, the government had to renegotiate terms with international lenders. (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, chính phủ đã phải đàm phán lại các điều khoản với các tổ chức cho vay quốc tế.)
- "to renegotiate a deal": đàm phán lại một thỏa thuận.
- The union threatened to strike if the company refused to renegotiate the wage deal. (Công đoàn đe dọa đình công nếu công ty từ chối đàm phán lại thỏa thuận tiền lương.)
Biến thể và từ gần giống
- Renegotiation (danh từ): sự đàm phán lại.
- The renegotiation of the trade agreement took several months. (Việc đàm phán lại hiệp định thương mại đã mất vài tháng.)
- Renegotiable (tính từ): có thể đàm phán lại.
- The terms of the lease are renegotiable after the first year. (Các điều khoản của hợp đồng thuê có thể đàm phán lại sau năm đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Revisit: xem xét lại, thảo luận lại.
- Reopen negotiations: mở lại các cuộc đàm phán.
- Revise: sửa đổi, xem xét lại (các điều khoản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Negotiate down: thương lượng để giảm giá hoặc điều kiện.
- We managed to negotiate down the price of the car. (Chúng tôi đã thương lượng để giảm giá xe xuống.)
- Negotiate through: đàm phán để vượt qua (một vấn đề).
- They had to negotiate through many obstacles to reach an agreement. (Họ đã phải đàm phán để vượt qua nhiều trở ngại để đạt được thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
- Back to the drawing board: quay lại vạch xuất phát (ám chỉ phải đàm phán lại từ đầu).
- After the failed talks, it was back to the drawing board for the negotiators. (Sau các cuộc đàm phán thất bại, các nhà đàm phán phải quay lại vạch xuất phát.)