renegotiate

Định nghĩa

Động từ: - Đàm phán lại, thương lượng lại: "renegotiate" có nghĩa thảo luận lại các điều khoản của một hợp đồng, thỏa thuận hoặc giao dịch đã , nhằm thay đổi, sửa đổi hoặc cập nhật chúng. - Sửa đổi các điều khoản: Động từ này thường được dùng khi một bên muốn điều chỉnh các điều kiện tài chính, lợi nhuận hoặc trách nhiệm để phù hợp với tình hình mới.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần đàm phán lại hợp đồng với nhà cung cấp do chi phí tăng cao.)
  • (Công ty quyết định thương lượng lại các điều khoản của khoản vay sau khi lãi suất giảm.)
  • (Hai quốc gia đồng ý đàm phán lại hiệp định thương mại để mang lại lợi ích cho cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to renegotiate a deal": đàm phán lại một thỏa thuận.

    • The union threatened to strike if the company refused to renegotiate the deal. (Công đoàn đe dọa đình công nếu công ty từ chối đàm phán lại thỏa thuận.)
  • "to renegotiate a mortgage": tái thương lượng khoản thế chấp.

    • Homeowners often renegotiate their mortgages when interest rates fall. (Các chủ nhà thường tái thương lượng khoản thế chấp khi lãi suất giảm.)
  • "to renegotiate terms": thương lượng lại các điều khoản.

    • We must renegotiate the terms of payment to avoid bankruptcy. (Chúng ta phải thương lượng lại các điều khoản thanh toán để tránh phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Renegotiation (danh từ): sự đàm phán lại.

    • The renegotiation of the contract took several weeks. (Việc đàm phán lại hợp đồng mất vài tuần.)
  • Renegotiable (tính từ): có thể đàm phán lại.

    • The terms of this agreement are renegotiable. (Các điều khoản của thỏa thuận này có thể đàm phán lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconsider: xem xét lại (thường dùng trong bối cảnh chung).
  • Revise: sửa đổi (các điều khoản hoặc kế hoạch).
  • Reassess: đánh giá lại (các điều kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reopen negotiations: mở lại các cuộc đàm phán.

    • After the new data emerged, they decided to reopen negotiations. (Sau khi dữ liệu mới xuất hiện, họ quyết định mở lại các cuộc đàm phán.)
  • Go back to the drawing board: quay lại bàn vẽ (nghĩa bóng: bắt đầu lại từ đầu, thường sau khi đàm phán thất bại).

    • The proposal was rejected, so we have to go back to the drawing board. (Đề xuất bị từ chối, vậy chúng ta phải quay lại bàn vẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • To renegotiate the terms of engagement: đàm phán lại các quy tắc tham gia (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kinh doanh).
    • The partners agreed to renegotiate the terms of engagement after the merger. (Các đối tác đồng ý đàm phán lại các quy tắc tham gia sau khi sáp nhập.)
renegotiate
The company decided to renegotiate the contract terms.