renewable resource

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài nguyên tái tạo: "Renewable resource" một danh từ chỉ bất kỳ nguồn tài nguyên thiên nhiên nào (như gỗ, năng lượng mặt trời) có thể được bổ sung một cách tự nhiên theo thời gian. Điều này có nghĩa nguồn tài nguyên này không bị cạn kiệt vĩnh viễn khi được sử dụng một cách hợp , khả năng tái sinh hoặc phục hồi trong chu kỳ tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Năng lượng mặt trời một tài nguyên tái tạo mặt trời sẽ tiếp tục chiếu sáng trong hàng tỷ năm.)
  • (Gỗ một tài nguyên tái tạo nếu rừng được quản lý bền vững.)
  • (Năng lượng gió một dụ khác về tài nguyên tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a renewable resource": được coi tài nguyên tái tạo.
    • Water, when properly managed, can be a renewable resource. (Nước, khi được quản lý đúng cách, có thể một tài nguyên tái tạo.)
  • "renewable resource management": quản lý tài nguyên tái tạo.
    • Effective renewable resource management is crucial for sustainable development. (Quản lý tài nguyên tái tạo hiệu quảrất quan trọng cho phát triển bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Renewable (tính từ): có thể tái tạo.
    • We need to invest in renewable energy sources. (Chúng ta cần đầu vào các nguồn năng lượng tái tạo.)
  • Resource (danh từ): tài nguyên.
    • Oil is not a renewable resource. (Dầu mỏ không phải tài nguyên tái tạo.)
  • Non-renewable resource (danh từ): tài nguyên không tái tạo (như than đá, dầu mỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Sustainable resource: tài nguyên bền vững (nhấn mạnh khả năng duy trì lâu dài).
  • Replenishable resource: tài nguyên có thể bổ sung (nhấn mạnh khả năng phục hồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "renewable resource", nhưng có thể dùng:
    • Run out of (hết, cạn kiệt) dùng cho non-renewable resources.
      • We will run out of coal if we keep using it. (Chúng ta sẽ hết than nếu cứ tiếp tục sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A drop in the ocean": một phần nhỏ, không đáng kể (thường dùng khi so sánh giữa tài nguyên tái tạo nhu cầu).
    • Using solar panels is just a drop in the ocean compared to the total energy demand. (Sử dụng tấm pin mặt trời chỉ một phần nhỏ so với tổng nhu cầu năng lượng.)
  • "To strike a balance": tìm sự cân bằng (giữa sử dụng tái tạo).
    • We must strike a balance between using renewable resources and protecting the environment. (Chúng ta phải tìm sự cân bằng giữa việc sử dụng tài nguyên tái tạo bảo vệ môi trường.)