renewed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được phục hồi, được làm mới lại: "renewed" mô tả trạng thái của một vật hoặc một người đã được khôi phục về điều kiện tốt hơn, mới mẻ hơn so với trước đó, thường sau một thời gian suy giảm hoặc sử dụng.
- Được tái diễn, được tiếp tục: "renewed" cũng có thể chỉ sự khởi đầu lại của một hoạt động, cảm xúc hoặc mối quan hệ sau một thời gian gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt a sense of renewed energy after the vacation. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác tràn đầy năng lượng được phục hồi sau kỳ nghỉ.)
- The company announced a renewed commitment to environmental protection. (Công ty đã công bố một cam kết được tái khẳng định đối với việc bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"renewed hope": hy vọng được hồi sinh, hy vọng mới.
- The medical breakthrough gave patients renewed hope for recovery. (Bước đột phá y học đã mang lại cho bệnh nhân hy vọng được hồi sinh về sự hồi phục.)
"renewed efforts": nỗ lực được tăng cường, nỗ lực mới.
- The team made renewed efforts to meet the deadline. (Nhóm đã có những nỗ lực được tăng cường để đáp ứng thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Renew (động từ): làm mới lại, phục hồi, gia hạn.
- I need to renew my passport. (Tôi cần gia hạn hộ chiếu của mình.)
Renewal (danh từ): sự làm mới lại, sự phục hồi, sự gia hạn.
- The renewal of the contract was signed yesterday. (Việc gia hạn hợp đồng đã được ký ngày hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Restored: được phục hồi, được khôi phục lại trạng thái ban đầu.
- Revitalized: được hồi sinh, được làm sống động trở lại.
- Refreshed: được làm tươi mới, được làm tỉnh táo lại.
Thành ngữ liên quan
- "a new lease of life" (thành ngữ): một sự hồi sinh, một cơ hội mới để sống hoặc hoạt động tốt hơn.
- After the renovation, the old building got a new lease of life. (Sau khi cải tạo, tòa nhà cũ đã có một sự hồi sinh mới.)