renfoncer

ngoại động từ
  1. đẩy sâu xuống, đóng sâu xuống
    • Renfoncer son chapeau
      ấn sâu xuống
  2. (ngành in) xếp thụt vào
  3. (nghĩa bóng) chôn kín, nuốt
    • Renfoncer son chagrin
      chôn kín nỗi buồn
    • Renfoncer ses larmes
      nuốt nước mắt