renfoncer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đẩy sâu xuống, đóng sâu xuống: Hành động ấn, đẩy hoặc làm cho một vật thể đi sâu hơn vào một không gian hoặc bề mặt.
    • (Nghĩa bóng) Chôn kín, nuốt (cảm xúc): Hành động kìm nén, che giấu cảm xúc hoặc suy nghĩ sâu trong lòng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a renfoncer son chapeau à cause du vent fort. (Anh ấy phải ấn sâu xuống gió mạnh.)
    • Le menuisier renfonce le clou avec un marteau. (Người thợ mộc đóng sâu cái đinh xuống bằng búa.)
    • Elle a renfoncé ses larmes pour ne pas pleurer en public. ( ấy nuốt nước mắt để không khóc trước mặt mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renfoncer sa colère": Nén cơn giận, chôn kín sự tức giận.

    • Il a réussi à renfoncer sa colère et à répondre calmement. (Anh ấy đã thành công trong việc nén cơn giận trả lời một cách bình tĩnh.)
  • "Renfoncer une idée dans son esprit": Khắc sâu một ý nghĩ vào tâm trí.

    • Cette leçon, je l'ai renfoncée dans mon esprit. (Bài học đó, tôi đã khắc sâu vào tâm trí mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Renfoncement (danh từ giống đực): Sự làm cho sâu xuống; chỗ lõm, chỗ trũng.

    • Le renfoncement du mur abrite une statue. (Chỗ lõm của bức tường che chở một bức tượng.)
  • Enfoncer (ngoại động từ): Đóng sâu, đâm thủng, phá vỡ. (Từ gốc, có nghĩa rộng hơn).

    • Enfoncer une porte (Phá cửa)
Từ đồng nghĩa
  • Enfoncer: Đóng sâu, ấn sâu (nghĩa vậttương tự).
  • Refouler: Đẩy lùi, kìm nén (cảm xúc).
  • Ravaler: Nuốt (nghĩa bóng: nuốt nước mắt, lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "renfoncer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "renfoncer". Tuy nhiên, khái niệm "nuốt cảm xúc" thường được diễn đạt bằng .) - Renfoncer son chagrin/sa peine: Chôn vùi nỗi buồn/đau khổ của mình. - Renfoncer un sourire/un rire: Nén một nụ cười/tiếng cười (lại).

ngoại động từ
  1. đẩy sâu xuống, đóng sâu xuống
    • Renfoncer son chapeau
      ấn sâu xuống
  2. (ngành in) xếp thụt vào
  3. (nghĩa bóng) chôn kín, nuốt
    • Renfoncer son chagrin
      chôn kín nỗi buồn
    • Renfoncer ses larmes
      nuốt nước mắt