renfrognement

Học thuật
Thân thiện
renfrognement

Il a un renfrognement permanent quand il travaille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cau có, vẻ mặt cau có: "renfrognement" chỉ hành động nhíu mày, làm cho khuôn mặt trở nên khó chịu, tức giận hoặc không hài lòng. Đâymột từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son renfrognement constant inquiétait ses collègues. (Vẻ mặt cau có thường xuyên của anh ta khiến các đồng nghiệp lo lắng.)
    • Un simple renfrognement de sa part suffisait à faire taire la salle. (Chỉ một cái nhíu mày từ phía ông ấy cũng đủ để làm cả căn phòng im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être d'un renfrognement perpétuel": có vẻ mặt lúc nào cũng cau có.
    • Depuis cet incident, il est d'un renfrognement perpétuel. (Kể từ sự việc đó, anh ta lúc nào cũngvẻ mặt cau có.)
Biến thể từ gần giống
  • Renfrogné (tính từ): cau có, nhăn nhó.
    • Il avait l'air renfrogné toute la journée. (Anh ta trông có vẻ cau có suốt cả ngày.)
  • Se renfrogner (động từ phản thân): cau mày, nhăn mặt (tỏ vẻ khó chịu).
    • Il se renfrogna en entendant la nouvelle. (Anh ta cau mày khi nghe tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Froncement de sourcils: sự nhíu mày.
  • Mine renfrognée: vẻ mặt cau có.
  • Bouderie: sự hờn dỗi, vẻ mặt hờn dỗi (nhưng nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sourire: nụ cười.
  • Gaieté: sự vui vẻ, hân hoan.
renfrognement

Il a un renfrognement permanent quand il travaille.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cau có