rengréner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Lại đưa vào khớp răng: Hành động đưa các bánh răng hoặc bộ phận răng khớp trở lại với nhau sau khi chúng bị tách ra hoặc trượt ra khỏi vị trí.
    • Lại cho hạt vào (phễu máy xay, để xay...): Hành động đổ thêm nguyên liệu (thườnghạt ngũ cốc) vào phễu chứa của một máy xay, máy nghiền để tiếp tục quá trình xay.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut rengréner les deux pignons pour que la transmission fonctionne. (Phải lại đưa hai bánh răng vào khớp để hệ thống truyền động hoạt động.)
    • La meule s'est arrêtée, le meunier doit rengréner le blé. (Cối xay đã dừng lại, người thợ xay phải lại cho lúa mì vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc liên quan đến các máy móc, công cụ cụ thể (như máy xay, hộp số). mô tả một hành động cụ thể, lặp lại để khôi phục hoạt động bình thường của máy móc.
Biến thể từ gần giống
  • Engrener (ngoại động từ): Đưa vào khớp răng, cho (hạt) vào máy xay. Đâyhành động gốc, trong khi "rengréner" nhấn mạnh việc hành động đó.
  • Engrenage (danh từ): Bộ bánh răng, sự ăn khớp.
Từ đồng nghĩa
  • Réengrener: Có nghĩa tương tự, cũng chỉ việc lại đưa vào khớp răng.
  • Remettre en prise: Đặt lại vào vị trí ăn khớp (cụm từ mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. lại cho hạt vào (phễu máy xay, để xay...)
  2. (kỹ thuật) lại đưa vào khớp răng

Từ gần giống

Từ chứa "rengréner"