reniform

reniform

The leaf has a distinct reniform outline.

Định nghĩa

Tính từ: - hình quả thận: "reniform" mô tả hình dạng giống như quả thận, thường được dùng trong sinh học (đặc biệt hình dạng cây hoặc hạt đậu) để chỉ một vật thể đường cong lõmmột bên lồibên kia, tương tự hình dạng của quả thận động vật.

dụ sử dụng
  • ( của cây này hình quả thận, với hình dạng giống như quả thận.)
  • (Trong thực vật học, hình quả thận thường thấymột số loài cây họ đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: "reniform" có thể dùng để mô tả các cấu trúc cơ thể hình dạng giống thận.

    • The reniform nucleus is a specific region in the brain. (Nhân hình thận một vùng cụ thể trong não.)
  • Trong khoáng vật học: "reniform" mô tả dạng kết tinh của khoáng vật bề mặt nhẵn, lồi lõm như quả thận.

    • Hematite often occurs in reniform masses. (Hematit thường xuất hiệndạng khối hình thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Renal (tính từ): thuộc về thận.
    • Renal function tests are used to check kidney health. (Xét nghiệm chức năng thận được dùng để kiểm tra sức khỏe thận.)
  • Kidney-shaped (tính từ): hình quả thận (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
    • The swimming pool is kidney-shaped. (Hồ bơi hình quả thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Nephroid: hình thận (thường dùng trong toán học hoặc hình học).
  • Renal-shaped: hình dạng giống thận (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Reniform leaf: hình quả thận.
    • The reniform leaf of the plant helps it capture more sunlight. ( hình quả thận của cây giúp hấp thụ nhiều ánh sáng mặt trời hơn.)
  • Reniform structure: cấu trúc hình thận.
    • The geologist identified a reniform structure in the rock sample. (Nhà địa chất xác định một cấu trúc hình thận trong mẫu đá.)