renormalise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tái chuẩn hóa, điều chỉnh lại theo chuẩn mực: "renormalise" có nghĩa làm cho một cái đó trở lại trạng thái bình thường hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn, chuẩn mực đã được thiết lập. Hành động này thường diễn ra sau khi sự thay đổi, xáo trộn hoặc sai lệch.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The government aims to renormalise diplomatic relations with the neighboring country after years of conflict. (Chính phủ mục tiêu tái chuẩn hóa quan hệ ngoại giao với nước láng giềng sau nhiều năm xung đột.)
    • Scientists had to renormalise the experimental data to account for the equipment error. (Các nhà khoa học đã phải tái chuẩn hóa dữ liệu thí nghiệm để tính đến lỗi của thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật lượng tử: "renormalise" một kỹ thuật toán học được sử dụng để loại bỏ các giá trịhạn trong các phép tính, nhằm thu được kết quả hữu hạn ý nghĩa vật .

    • The physicist used renormalisation techniques to solve the infinite divergences in quantum field theory. (Nhà vật đã sử dụng các kỹ thuật tái chuẩn hóa để giải quyết các phân kỳhạn trong lý thuyết trường lượng tử.)
  • Trong kinh tế học: "renormalise" có thể chỉ việc điều chỉnh các chỉ số kinh tế về mức bình thường sau một giai đoạn bất thường.

    • Economists predict that inflation will renormalise to the target rate within the next quarter. (Các nhà kinh tế dự đoán lạm phát sẽ tái chuẩn hóa về mức mục tiêu trong quý tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Renormalisation (danh từ): sự tái chuẩn hóa.
    • The renormalisation of the data took several months. (Việc tái chuẩn hóa dữ liệu mất vài tháng.)
  • Renormalised (tính từ): đã được tái chuẩn hóa.
    • The renormalised values are now consistent with the theoretical predictions. (Các giá trị đã được tái chuẩn hóa hiện phù hợp với các dự đoán lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Normalise: chuẩn hóa, làm cho bình thường (thường dùng trong các ngữ cảnh tổng quát hơn).
  • Standardise: tiêu chuẩn hóa, làm cho đồng nhất theo một tiêu chuẩn.
  • Regularise: điều chỉnh, làm cho quy tắc, trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Renormalise to: tái chuẩn hóa về (một giá trị, mức độ nào đó).
    • The system will renormalise to its original state after the error is corrected. (Hệ thống sẽ tái chuẩn hóa về trạng thái ban đầu sau khi lỗi được sửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Renormalise the norm": đưa chuẩn mực trở lại trạng thái bình thường (thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội hoặc chính trị).
    • After the crisis, the community worked hard to renormalise the norm of daily life. (Sau cuộc khủng hoảng, cộng đồng đã làm việc chăm chỉ để đưa chuẩn mực cuộc sống hàng ngày trở lại bình thường.)
renormalise
The scientist will renormalise the data set for the experiment.