renormalize

Định nghĩa

Động từ:
- Tái chuẩn hóa: "Renormalize" có nghĩa đưa một cái đó trở lại trạng thái bình thường hoặc chuẩn hóa lại sau khi đã sự thay đổi, sai lệch, hoặc mất cân bằng. Trong ngữ cảnh khoa học (như vật lượng tử), đề cập đến quá trình điều chỉnh các tham số để loại bỏ các giá trịhạn làm cho lý thuyết có thể tính toán được. Tuy nhiên, nghĩa tổng quát hơn làm cho một hệ thống, quy trình, hoặc mối quan hệ trở lại mức tiêu chuẩn.

dụ sử dụng
  • (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, chính phủ phải tái chuẩn hóa quan hệ thương mại với các nước láng giềng.)
  • (Trong vật , các nhà khoa học tái chuẩn hóa các phương trình để loại bỏ các giá trịhạn làm cho các dự đoán trở nên chính xác.)
  • (Bản cập nhật phần mềm đã giúp tái chuẩn hóa hiệu suất của hệ thống sau sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Renormalize in scientific contexts: Trong vật lý thuyết, "renormalize" một kỹ thuật toán học để xử lý các phân kỳ (divergences) trong các tính toán lượng tử.
    • Quantum field theory requires physicists to renormalize the mass and charge of particles.
      (Lý thuyết trường lượng tử yêu cầu các nhà vật tái chuẩn hóa khối lượng điện tích của các hạt.)
  • Renormalize in social or business contexts: Đưa một mối quan hệ hoặc quy trình trở lại trạng thái bình thường sau xung đột hoặc bất ổn.
    • The two companies signed a new agreement to renormalize their partnership after the dispute.
      (Hai công ty đã một thỏa thuận mới để tái chuẩn hóa quan hệ đối tác sau tranh chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Renormalization (danh từ): Sự tái chuẩn hóa.
    • The renormalization of the economy took several years.
      (Sự tái chuẩn hóa nền kinh tế đã mất vài năm.)
  • Normalize (động từ): Chuẩn hóa (đưa về trạng thái bình thường, không tiền tố "re-").
    • The government worked to normalize relations after the war.
      (Chính phủ đã làm việc để chuẩn hóa quan hệ sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Standardize lại: Làm cho phù hợp với tiêu chuẩn một lần nữa.
  • Regularize lại: Đưa vào khuôn khổ, làm cho quy tắc trở lại.
  • Restore to normal: Khôi phục lại trạng thái bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Renormalize to: Điều chỉnh để phù hợp với một chuẩn mực nào đó.
    • The system was renormalized to international safety standards.
      (Hệ thống đã được tái chuẩn hóa để phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "renormalize", nhưng có thể liên hệ với:
    • Back to square one: Quay lại vạch xuất phát (ám chỉ quá trình tái chuẩn hóa khi mọi thứ phải bắt đầu lại).
      • After the failed attempt, they had to renormalize and go back to square one.
        (Sau nỗ lực thất bại, họ phải tái chuẩn hóa quay lại vạch xuất phát.)
renormalize
The technician will renormalize the data set after calibration.