renouvellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đổi mới, sự thay mới: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên mới mẻ hơn, hoặc thay thế cái cũ bằng cái mới.
- Sự ký lại, sự gia hạn: Hành động kéo dài thời hạn hiệu lực của một giấy tờ, hợp đồng hoặc thỏa thuận.
- Sự trở lại định kỳ: Sự lặp lại có chu kỳ của một hiện tượng hoặc sự kiện.
- Sự gia tăng: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên nhiều hơn hoặc mạnh mẽ hơn.
- (Tôn giáo) Sự chịu lại lễ ban Thánh Thể: Trong bối cảnh tôn giáo, chỉ việc lãnh nhận bí tích Thánh Thể một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
Sự đổi mới, thay mới:
- Le renouvellement des cellules dans l'organisme est un processus naturel. (Sự đổi mới tế bào trong cơ thể là một quá trình tự nhiên.)
- La ville a prévu le renouvellement du parc automobile. (Thành phố đã dự kiến việc thay mới đội xe ô tô.)
Sự ký lại, gia hạn:
- Le renouvellement de mon passeport a pris un mois. (Việc gia hạn hộ chiếu của tôi mất một tháng.)
- Le renouvellement du contrat de location est automatique. (Việc ký lại hợp đồng thuê nhà là tự động.)
Sự trở lại định kỳ:
- Le renouvellement des saisons rythme la vie à la campagne. (Sự trở lại định kỳ của các mùa nhịp nhàng với cuộc sống ở nông thôn.)
Sự gia tăng:
- Ses paroles ont provoqué un renouvellement d'enthousiasme dans l'équipe. (Lời nói của anh ấy đã gây ra một sự gia tăng nhiệt tình trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en renouvellement": Đang trong quá trình được đổi mới hoặc thay thế.
- Notre système informatique est en renouvellement complet. (Hệ thống máy tính của chúng tôi đang được đổi mới hoàn toàn.)
"Renouvellement générationnel": Sự thay thế thế hệ, chỉ quá trình một thế hệ mới thay thế thế hệ cũ trong một tổ chức hoặc xã hội.
- Le parti politique doit faire face au défi du renouvellement générationnel. (Đảng chính trị phải đối mặt với thách thức về sự thay thế thế hệ.)
Biến thể và từ liên quan
Renouveler (động từ): đổi mới, gia hạn, làm mới lại.
- Il faut renouveler l'eau des fleurs tous les deux jours. (Cần phải thay nước cho hoa hai ngày một lần.)
Renouvelable (tính từ): có thể đổi mới, có thể gia hạn, có thể tái tạo.
- L'énergie renouvelable est essentielle pour l'avenir. (Năng lượng tái tạo là thiết yếu cho tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Rénovation (sự cải tạo, đổi mới): Thường dùng cho các công trình, tòa nhà.
- Prolongation (sự kéo dài): Thường dùng cho thời hạn, thời gian.
- Répétition (sự lặp lại): Nhấn mạnh vào việc một hành động/sự việc xảy ra nhiều lần.
Thành ngữ liên quan
- "Un vent de renouvellement": Một làn gió đổi mới, chỉ một sự thay đổi tích cực và mới mẻ.
- L'arrivée du nouveau directeur a apporté un vent de renouvellement dans l'entreprise. (Việc vị giám đốc mới đến đã mang lại một làn gió đổi mới trong công ty.)
danh từ giống đực
- sự đổi mới, sự thay mới
- Renouvellement des cellules dans l'organismesự đổi mới tế bào trong cơ thể
- sự ký lại, sự gia hạn
- Renouvellement de passeportsự gia hạn hộ chiếu
- sự trở lại định kỳ
- Renouvellement des saisonssự trở lại định kỳ của các mùa
- sự gia tăng
- Renouvellement d'ordeursự gia tăng nhiệt tình
- (tôn giáo) sự chịu lại lệ ban thánh thể