rensselaerite

rensselaerite

A craftsman uses rensselaerite to fill a small crack in a wooden table.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại talc mềm: "rensselaerite" một khoáng vật thuộc nhóm talc, độ mềm cao đôi khi được dùng làm chất độn gỗ.

dụ sử dụng
  • (Người thợ tủ đã dùng rensselaerite để lấp đầy các vết nứt trên bề mặt gỗ.)
  • (Các nhà khoáng vật học phân loại rensselaerite một loại talc mềm cảm giác như phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be applied as rensselaerite filler": được dùng làm chất độn rensselaerite.
    • In woodworking, rensselaerite is applied as a filler before painting. (Trong nghề mộc, rensselaerite được dùng làm chất độn trước khi sơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến; từ này một danh từ riêng chỉ một loại khoáng vật cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Talc mềm: soft talc (tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh khoa học).
  • Chất độn gỗ: wood filler (không phải đồng nghĩa chính xác, nhưng cùng chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "rensselaerite" danh từ chỉ vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "rensselaerite".