rent-day
/'rentdei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày nộp tiền thuê (nhà, đất): Chỉ một ngày cụ thể đã được thỏa thuận hoặc quy định để người thuê phải thanh toán tiền thuê nhà, đất hoặc tài sản.
- Ngày nộp tô: Trong bối cảnh lịch sử hoặc nông nghiệp, có thể chỉ ngày người nông dân phải nộp tô (một phần hoa lợi) cho chủ đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The first of every month is our rent-day. (Ngày mùng một hàng tháng là ngày nộp tiền thuê nhà của chúng tôi.)
- Tenants must ensure the payment is in the landlord's account by rent-day. (Người thuê phải đảm bảo khoản thanh toán có trong tài khoản của chủ nhà trước ngày nộp tiền thuê.)
- In the old contract, the rent-day was clearly stated as the 15th. (Trong hợp đồng cũ, ngày nộp tiền thuê đã được ghi rõ là ngày 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to miss the rent-day": lỡ, trễ ngày nộp tiền thuê.
- If you miss the rent-day, a late fee may be applied. (Nếu bạn lỡ ngày nộp tiền thuê, một khoản phí trễ hạn có thể được áp dụng.)
"the anxiety of rent-day": sự lo lắng về ngày nộp tiền thuê.
- Many people feel the anxiety of rent-day approaching. (Nhiều người cảm thấy lo lắng khi ngày nộp tiền thuê đang đến gần.)
Biến thể và từ gần giống
Rent (n): tiền thuê.
- The monthly rent is quite high. (Tiền thuê nhà hàng tháng khá cao.)
Rental (n): sự cho thuê; tiền thuê.
- The car rental was convenient for our trip. (Việc thuê xe ô tô rất tiện lợi cho chuyến đi của chúng tôi.)
Due date (n): ngày đến hạn (thanh toán nói chung).
- The due date for the bill is next Friday. (Ngày đến hạn thanh toán hóa đơn là thứ Sáu tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
- Payment due date: ngày đến hạn thanh toán.
- Lease due date: ngày đến hạn thanh toán theo hợp đồng thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "rent").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rent-day").
danh từ
- ngày nộp tiền thuê (nhà, đất); ngày nộp tô