rent-rebate
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoản giảm giá tiền thuê nhà: "rent-rebate" chỉ một khoản tiền được giảm từ tiền thuê nhà, thường do chính quyền địa phương cấp cho những người thuê nhà đủ điều kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng địa phương cung cấp khoản giảm giá tiền thuê nhà cho các gia đình có thu nhập thấp.)
- (Cô ấy đã nộp đơn xin giảm giá tiền thuê nhà sau khi mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to claim a rent-rebate": yêu cầu nhận khoản giảm giá tiền thuê nhà.
- Many tenants are eligible to claim a rent-rebate from the government. (Nhiều người thuê nhà đủ điều kiện để yêu cầu nhận khoản giảm giá tiền thuê nhà từ chính phủ.)
"rent-rebate scheme": chương trình giảm giá tiền thuê nhà.
- The city has introduced a new rent-rebate scheme for elderly residents. (Thành phố đã giới thiệu một chương trình giảm giá tiền thuê nhà mới cho cư dân cao tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Rent subsidy (n): trợ cấp tiền thuê nhà.
- The rent subsidy helps cover part of the monthly housing cost. (Trợ cấp tiền thuê nhà giúp trang trải một phần chi phí nhà ở hàng tháng.)
Rent rebate (n): dạng viết tắt phổ biến của "rent-rebate".
- He receives a monthly rent rebate from the housing authority. (Anh ấy nhận được khoản giảm giá tiền thuê nhà hàng tháng từ cơ quan nhà ở.)
Từ đồng nghĩa
Housing benefit: trợ cấp nhà ở.
- Housing benefit is often used interchangeably with rent-rebate in some contexts. (Trợ cấp nhà ở thường được dùng thay thế cho rent-rebate trong một số ngữ cảnh.)
Rent discount: giảm giá tiền thuê.
- The landlord offered a rent discount for signing a long-term lease. (Chủ nhà đã đề nghị giảm giá tiền thuê cho việc ký hợp đồng thuê dài hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rent-rebate".
Thành ngữ liên quan
- "a rebate on rent": khoản giảm giá trên tiền thuê nhà.
- The tenant was happy to receive a rebate on rent after the repairs were delayed. (Người thuê nhà vui mừng khi nhận được khoản giảm giá trên tiền thuê nhà sau khi việc sửa chữa bị trì hoãn.)