rentabilité

Học thuật
Thân thiện
rentabilité

Une entreprise améliore sa rentabilité en optimisant ses processus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng sinh lợi, khả năng lãi: Chỉ mức độ hiệu quả về mặt tài chính của một khoản đầu , một doanh nghiệp hoặc một hoạt động, được đo lường bằng tỷ số giữa lợi nhuận thu được số vốn bỏ ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rentabilité de ce projet est encore incertaine. (Khả năng sinh lợi của dự án này vẫn còn chưa chắc chắn.)
    • Les investisseurs analysent la rentabilité de l'entreprise. (Các nhà đầu đang phân tích khả năng sinh lợi của doanh nghiệp.)
    • Améliorer la rentabilité est un objectif prioritaire. (Cải thiện khả năng sinh lợimột mục tiêu ưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seuil de rentabilité": điểm hòa vốn, mức sản lượng hoặc doanh thu tối thiểu để một hoạt động bắt đầu lãi.

    • L'entreprise a enfin atteint son seuil de rentabilité. (Doanh nghiệp cuối cùng đã đạt đến điểm hòa vốn.)
  • "Rentabilité financière": tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, đo lường hiệu quả sử dụng vốn của chủ sở hữu.

  • "Rentabilité économique": tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản, đo lường hiệu quả sử dụng toàn bộ nguồn vốn của doanh nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Rentable (tính từ): lãi, sinh lợi.

    • Un investissement rentable. (Một khoản đầu lãi.)
  • Non-rentable (tính từ): không lãi, không sinh lợi.

Từ đồng nghĩa
  • Profitabilité: khả năng sinh lời, tính lãi (nghĩa tương đương, thường dùng trong cùng ngữ cảnh tài chính).
  • Lucrativité: tính sinh lợi, tính béo bở (nhấn mạnh đến lợi nhuận cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rentabilité")

rentabilité

Une entreprise améliore sa rentabilité en optimisant ses processus.

danh từ giống cái
  1. khả năng sinh lợi
    • Rentabilité d'une entreprise
      khả năng sinh lợi của một việc kinh doanh