rental collection

rental collection

The librarian organizes the rental collection on a wooden shelf.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ sưu tập cho thuêMột bộ sưu tập sách có thể được người đọc thuê với một khoản phí nhỏ hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Thư viện cung cấp một bộ sưu tập cho thuê các tiểu thuyết phổ biến với một khoản phí nhỏ hàng ngày.)
  • (Anh ấy đã mượn một cuốn sách từ bộ sưu tập cho thuê tại hiệu sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to a rental collection": thuộc về một bộ sưu tập cho thuê.
    • This rare book belongs to the rental collection of the university. (Cuốn sách quý này thuộc về bộ sưu tập cho thuê của trường đại học.)
  • "to manage a rental collection": quản lý một bộ sưu tập cho thuê.
    • She manages the rental collection of children's books at the local library. ( ấy quản lý bộ sưu tập cho thuê sách thiếu nhi tại thư viện địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Rental (tính từ): thuộc về việc cho thuê.
    • The rental fee is very low. (Phí cho thuê rất thấp.)
  • Collection (danh từ): bộ sưu tập.
    • The library has a large collection of books. (Thư viện một bộ sưu tập sách lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lending library: thư viện cho mượn (thường không tính phí, nhưng có thể tương tự).
  • Book rental service: dịch vụ cho thuê sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rent out: cho thuê.
    • They rent out books from their rental collection. (Họ cho thuê sách từ bộ sưu tập cho thuê của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To take out a rental: mượn một cuốn sách từ bộ sưu tập cho thuê.
    • He took out a rental from the collection for the weekend. (Anh ấy đã mượn một cuốn sách từ bộ sưu tập cho thuê cho cuối tuần.)