rental income
Định nghĩa
Danh từ: Thu nhập từ việc cho thuê tài sản.
- Thu nhập từ cho thuê nhà, đất, hoặc bất động sản: "Rental income" là khoản tiền mà một người hoặc tổ chức nhận được từ việc cho người khác thuê tài sản của mình, chẳng hạn như căn hộ, nhà ở, văn phòng, hoặc đất đai.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nhà nhận được thu nhập từ việc cho thuê hàng tháng từ người thuê.)
- (Cô ấy đã khai báo thu nhập từ việc cho thuê trong tờ khai thuế của mình.)
- (Thu nhập từ việc cho thuê có thể là một nguồn thu nhập thụ động ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gross rental income": Tổng thu nhập từ cho thuê trước khi trừ chi phí.
- The gross rental income from the property is $2,000 per month. (Tổng thu nhập từ việc cho thuê bất động sản là 2.000 đô la mỗi tháng.)
- "Net rental income": Thu nhập từ cho thuê sau khi đã trừ các chi phí như bảo trì, thuế, hoặc quản lý.
- After deducting expenses, the net rental income is only $1,200. (Sau khi trừ chi phí, thu nhập thuần từ việc cho thuê chỉ còn 1.200 đô la.)
- "Rental income property": Bất động sản tạo ra thu nhập từ việc cho thuê.
- Investing in rental income properties is a common strategy for building wealth. (Đầu tư vào bất động sản tạo thu nhập từ việc cho thuê là một chiến lược phổ biến để xây dựng sự giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
- Rental (danh từ): Việc cho thuê hoặc khoản tiền thuê.
- The rental of the apartment includes utilities. (Việc cho thuê căn hộ bao gồm tiện ích.)
- Income (danh từ): Thu nhập nói chung.
- Her main income comes from her job. (Thu nhập chính của cô ấy đến từ công việc.)
- Renter (danh từ): Người thuê.
- The renter pays the rental income to the landlord. (Người thuê trả tiền thuê cho chủ nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Lease income: Thu nhập từ hợp đồng cho thuê.
- The company earns lease income from its office buildings. (Công ty kiếm thu nhập từ hợp đồng cho thuê từ các tòa nhà văn phòng.)
- Property income: Thu nhập từ bất động sản.
- Property income includes both rental income and capital gains. (Thu nhập từ bất động sản bao gồm cả thu nhập từ việc cho thuê và lợi nhuận vốn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rent out: Cho thuê (tài sản).
- They decided to rent out their vacation home for extra rental income. (Họ quyết định cho thuê ngôi nhà nghỉ dưỡng của mình để có thêm thu nhập từ việc cho thuê.)
- Collect rent: Thu tiền thuê.
- The property manager collects rent from all tenants each month. (Người quản lý bất động sản thu tiền thuê từ tất cả người thuê mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "Make a living from rental income": Kiếm sống từ thu nhập cho thuê.
- He makes a living from rental income by owning several apartments. (Anh ấy kiếm sống từ thu nhập cho thuê bằng cách sở hữu nhiều căn hộ.)
- "Passive income stream": Nguồn thu nhập thụ động.
- Rental income is a popular passive income stream for investors. (Thu nhập từ việc cho thuê là một nguồn thu nhập thụ động phổ biến cho các nhà đầu tư.)