renâcler

nội động từ
  1. khịt khịt (thú vật)
    • Cheval qui renâcle
      con ngựa khịt khịt
  2. chán ghét; bực bội
    • Renâcler à la besogne
      chán ghét công việc
    • Accepter en renâclant
      bực bội nhận