reordering

reordering

The librarian is reordering the books on the shelf.

Định nghĩa

Danh từ: Sự sắp xếp lại theo một thứ tự khác; hành động thay đổi trật tự hiện tại thành một trật tự mới.

dụ sử dụng
  • (Việc sắp xếp lại các cuốn sách trên kệ mất một giờ.)
  • (Cần phải sắp xếp lại chương trình cuộc họp để ưu tiên các chủ đề cấp bách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undergo reordering": trải qua quá trình sắp xếp lại.

    • The data will undergo a reordering to improve readability. (Dữ liệu sẽ trải qua quá trình sắp xếp lại để cải thiện khả năng đọc hiểu.)
  • "reordering of priorities": việc sắp xếp lại các ưu tiên.

    • The company announced a reordering of priorities to focus on sustainability. (Công ty đã công bố việc sắp xếp lại các ưu tiên để tập trung vào tính bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Reorder (động từ): sắp xếp lại.

    • She had to reorder the files alphabetically. ( ấy phải sắp xếp lại các tập tin theo thứ tự bảng chữ cái.)
  • Reordering (tính từ): mang tính sắp xếp lại.

    • The reordering process was completed smoothly. (Quá trình sắp xếp lại đã được hoàn thành suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rearrangement: sự sắp xếp lại.
  • Reorganization: sự tổ chức lại.
  • Resequencing: sự sắp xếp lại trình tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reorder into: sắp xếp lại thành.

    • The children reordered the blocks into a tower. (Những đứa trẻ sắp xếp lại các khối thành một tòa tháp.)
  • Reorder according to: sắp xếp lại theo.

    • The list was reordered according to alphabetical order. (Danh sách đã được sắp xếp lại theo thứ tự bảng chữ cái.)
Thành ngữ liên quan
  • A reordering of the deck chairs: chỉ những thay đổi mang tính hình thức, không thực chất (thường dùng trong ngữ cảnh phê phán).
    • The new policy is just a reordering of the deck chairs; it doesn't solve the real problem. (Chính sách mới chỉ sự sắp xếp lại mang tính hình thức; không giải quyết được vấn đề thực sự.)