reorganised

reorganised

The team reorganised the office layout for better collaboration.

Định nghĩa

reorganised (Tính từ): Được tổ chức lại, được sắp xếp lại theo một cách mới.

dụ sử dụng
  • (Công ty hiện một doanh nghiệp đã được tổ chức lại với ban quản lý mới.)
  • (Sau khi sáp nhập, nhóm đã trở thành một bộ phận được tổ chức lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a reorganised structure": một cấu trúc đã được sắp xếp lại.

    • The reorganised structure helped improve efficiency. (Cấu trúc được tổ chức lại đã giúp cải thiện hiệu quả.)
  • "fully reorganised": được tổ chức lại hoàn toàn.

    • The school is fully reorganised after the renovation. (Ngôi trường đã được tổ chức lại hoàn toàn sau khi cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Reorganise (Động từ): tổ chức lại.

    • We need to reorganise the files. (Chúng tôi cần tổ chức lại các tập tin.)
  • Reorganisation (Danh từ): sự tổ chức lại.

    • The reorganisation of the company took six months. (Việc tổ chức lại công ty mất sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Restructured: được cấu lại.

    • The restructured business is more profitable. (Doanh nghiệp được cấu lại lợi nhuận cao hơn.)
  • Reordered: được sắp xếp lại.

    • The reordered schedule is more convenient. (Lịch trình được sắp xếp lại thuận tiện hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reorganise into: tổ chức lại thành.
    • They reorganised the team into smaller groups. (Họ đã tổ chức lại nhóm thành các nhóm nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to the drawing board (thành ngữ): bắt đầu lại từ đầu (thường sau khi tổ chức lại không thành công).
    • After the reorganised plan failed, they went back to the drawing board. (Sau khi kế hoạch được tổ chức lại thất bại, họ đã bắt đầu lại từ đầu.)