reorganized

reorganized

The team reorganized the office layout for better collaboration.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được tổ chức lại, được sắp xếp lại: "reorganized" mô tả một thứ đó (như doanh nghiệp, hệ thống, bộ phận) đã được thay đổi cấu trúc hoặc cách thức hoạt động để trở nên hiệu quả hơn.
  2. Động từ (dạng quá khứ phân từ của 'reorganize'):

    • Đã tổ chức lại, đã sắp xếp lại: Chỉ hành động thay đổi cách bố trí hoặc hệ thống của một tổ chức, nhóm, hoặc tài liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The reorganized business now operates more efficiently. (Doanh nghiệp được tổ chức lại hiện hoạt động hiệu quả hơn.)
    • After the merger, we have a reorganized management team. (Sau vụ sáp nhập, chúng tôi một đội ngũ quản lý được sắp xếp lại.)
  • Động từ (dạng quá khứ phân từ):

    • The company was reorganized to cut costs. (Công ty đã được tổ chức lại để cắt giảm chi phí.)
    • She reorganized her files to make them easier to find. ( ấy đã sắp xếp lại các tập tin của mình để dễ tìm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newly reorganized": mới được tổ chức lại.

    • The newly reorganized department had a fresh mission. (Bộ phận mới được tổ chức lại một sứ mệnh mới mẻ.)
  • "fully reorganized": được tổ chức lại hoàn toàn.

    • The army was fully reorganized after the war. (Quân đội đã được tổ chức lại hoàn toàn sau chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Reorganize (động từ): tổ chức lại.

    • We need to reorganize the schedule. (Chúng ta cần tổ chức lại lịch trình.)
  • Reorganization (danh từ): sự tổ chức lại.

    • The reorganization of the company took six months. (Việc tổ chức lại công ty mất sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Restructured: được tái cấu trúc.
  • Rearranged: được sắp xếp lại.
  • Redesigned: được thiết kế lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reorganize into: tổ chức lại thành.

    • The team was reorganized into smaller groups. (Nhóm đã được tổ chức lại thành các nhóm nhỏ hơn.)
  • Reorganize around: tổ chức lại xoay quanh.

    • The business was reorganized around customer service. (Doanh nghiệp đã được tổ chức lại xoay quanh dịch vụ khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "reorganized", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:)
    • "turn over a new leaf": bắt đầu lại từ đầu, thay đổi cách làm.
      • After the failure, the company reorganized and turned over a new leaf. (Sau thất bại, công ty đã tổ chức lại bắt đầu một trang mới.)