reorient

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Định hướng lại, sắp xếp lại: "reorient" có nghĩa thay đổi hướng hoặc vị trí của một vật, một ý tưởng, hoặc một kế hoạch để phù hợp với mục tiêu mới.
    • Điều chỉnh lại nhận thức: Trong ngữ cảnh tâm lý, "reorient" chỉ hành động làm cho ai đó hoặc chính mình quen với một tình huống mới sau khi bị mất phương hướng.
dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định định hướng lại chiến lược tiếp thị của mình hướng tới khách hàng trẻ tuổi.)
  • (Sau khi bị lạc trong rừng, chúng tôi phải tự định hướng lại bằng la bàn.)
  • (Kiến trúc sư sẽ định hướng lại ngôi nhà để quay mặt về hướng nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reorient oneself": tự định hướng lại bản thân, thường dùng khi thích nghi với môi trường hoặc hoàn cảnh mới.

    • After moving to a new country, it took her a few months to reorient herself. (Sau khi chuyển đến một đất nước mới, ấy mất vài tháng để tự thích nghi.)
  • "Reorient a policy": điều chỉnh lại một chính sách.

    • The government needs to reorient its foreign policy to address global changes. (Chính phủ cần điều chỉnh lại chính sách đối ngoại để ứng phó với những thay đổi toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Reorientation (danh từ): sự định hướng lại.

    • The company underwent a major reorientation after the merger. (Công ty đã trải qua một sự định hướng lại lớn sau vụ sáp nhập.)
  • Reorientable (tính từ): có thể định hướng lại.

    • This device has a reorientable screen. (Thiết bị này màn hình có thể định hướng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Realign: sắp xếp lại, điều chỉnh lại.
  • Readjust: điều chỉnh lại, thích nghi lại.
  • Redirect: chuyển hướng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reorient towards: định hướng lại hướng tới.

    • The school is reorienting its curriculum towards practical skills. (Trường học đang định hướng lại chương trình giảng dạy hướng tới kỹ năng thực hành.)
  • Reorient away from: định hướng lại xa khỏi.

    • The company reoriented away from traditional markets. (Công ty đã định hướng lại xa khỏi các thị trường truyền thống.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "reorient")

reorient
She reorients the map so north points toward the top.