reorientate

Định nghĩa

Động từ: - Định hướng lại, điều chỉnh lại hướng: "reorientate" có nghĩa định hướng hoặc điều chỉnh lại vị trí, hướng đi, hoặc quan điểm của một người hoặc vật sau khi bị mất phương hướng hoặc thay đổi bối cảnh. - Làm quen lại với môi trường mới: Trong ngữ cảnh cá nhân, từ này chỉ hành động thích nghi hoặc tái thích nghi với một tình huống, địa điểm, hoặc hệ thống khác.

dụ sử dụng
  • (Sau trận động đất, đội cứu hộ phải định hướng lại để tìm đường an toàn nhất.)
  • ( ấy chuyển đến một thành phố mới cần thời gian để điều chỉnh lại thói quen hàng ngày.)
  • (Công ty quyết định điều chỉnh lại chiến lược tiếp thị sau doanh số kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reorientate oneself": tự định hướng lại bản thân, thường dùng khi ai đó bị lạc hoặc mất tập trung.

    • He paused to reorientate himself after getting lost in the maze. (Anh ấy dừng lại để tự định hướng bản thân sau khi bị lạc trong cung.)
  • "to reorientate something": điều chỉnh lại một hệ thống, kế hoạch, hoặc tổ chức.

    • The government aims to reorientate the education system towards vocational training. (Chính phủ nhằm mục đích điều chỉnh lại hệ thống giáo dục theo hướng đào tạo nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Reorientate (v): biến thể chính tả phổ biến hơn của "reorient", thường được dùng trong tiếng Anh Anh.
  • Reorientation (n): sự định hướng lại, quá trình điều chỉnh lại.
    • The reorientation of the satellite took several hours. (Việc định hướng lại vệ tinh mất vài giờ.)
  • Disorientate (v): làm mất phương hướng, trái nghĩa với "reorientate".
    • The bright lights disorientated the driver. (Ánh đèn sáng làm tài xế mất phương hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Realign: sắp xếp lại, điều chỉnh lại vị trí hoặc mục tiêu.
  • Readjust: điều chỉnh lại, thích nghi với thay đổi.
  • Readapt: thích nghi lại với tình huống mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reorientate to: định hướng lại để phù hợp với.
    • The team had to reorientate to the new software system. (Nhóm phải định hướng lại để phù hợp với hệ thống phần mềm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Get one's bearings: xác định phương hướng, tìm lại hướng đi.
    • After the storm, the sailors tried to get their bearings. (Sau cơn bão, các thủy thủ cố gắng xác định phương hướng.)
reorientate
She paused to reorientate herself with the map.