reorientation

reorientation

The company's reorientation toward sustainable products is now complete.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động thay đổi hướng đi hoặc định hướng: "reorientation" chỉ quá trình điều chỉnh lại hướng đi, vị trí, hoặc cách bố trí của một vật thể, hệ thống, hoặc tổ chức.
    • Sự thay đổi quan điểm, thái độ hoặc niềm tin: "reorientation" cũng được dùng để chỉ sự thay đổi căn bản trong cách nhìn nhận, mục tiêu, hoặc giá trị của một cá nhân hoặc nhóm người.
dụ sử dụng
  • Về hướng đi vật :

    • The reorientation of the satellite required precise calculations. (Việc thay đổi hướng của vệ tinh đòi hỏi các tính toán chính xác.)
    • After the storm, a reorientation of the solar panels was necessary. (Sau cơn bão, cần phải thay đổi hướng của các tấm pin mặt trời.)
  • Về quan điểm, thái độ:

    • The company underwent a major reorientation toward sustainable practices. (Công ty đã trải qua một sự thay đổi định hướng lớn hướng tới các thực hành bền vững.)
    • His reorientation of beliefs after the trip was remarkable. (Sự thay đổi niềm tin của anh ấy sau chuyến đi thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reorientation phase": giai đoạn thay đổi định hướng.

    • The team is currently in a reorientation phase to adapt to new market trends. (Nhóm hiện đang trong giai đoạn thay đổi định hướng để thích ứng với xu hướng thị trường mới.)
  • "cognitive reorientation": sự thay đổi nhận thức.

    • Cognitive reorientation helps individuals overcome biases. (Sự thay đổi nhận thức giúp cá nhân vượt qua các thành kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Reorient (động từ): thay đổi hướng hoặc định hướng.

    • We need to reorient the map to match the compass. (Chúng ta cần xoay bản đồ để khớp với la bàn.)
  • Orientation (danh từ): sự định hướng, hướng đi.

    • The orientation of the building allows maximum sunlight. (Hướng của tòa nhà cho phép ánh sáng mặt trời tối đa.)
Từ đồng nghĩa
  • Realignment: sự sắp xếp lại, điều chỉnh lại (thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc chiến lược).
  • Redirection: sự đổi hướng, chuyển hướng (nhấn mạnh vào việc thay đổi đường đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reorient to: thay đổi định hướng để phù hợp với.
    • The curriculum was reoriented to include more practical skills. (Chương trình giảng dạy đã được thay đổi định hướng để bao gồm nhiều kỹ năng thực hành hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Change of course: thay đổi hướng đi (thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược hoặc cuộc sống).
    • The company's change of course was a necessary reorientation. (Sự thay đổi hướng đi của công ty một sự thay đổi định hướng cần thiết.)