repair shed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà sửa chữa (tại sân bay): "repair shed" là một cấu trúc lớn tại sân bay, nơi máy bay có thể được cất giữ và bảo trì, sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sửa chữa có thể chứa hai máy bay lớn cùng một lúc.)
- (Mọi công việc bảo trì đều được thực hiện bên trong nhà sửa chữa để bảo vệ máy bay khỏi thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "repair shed" thường được dùng trong ngữ cảnh hàng không, đôi khi có thể chỉ các nhà xưởng sửa chữa tàu hỏa hoặc thiết bị lớn khác.
- The railway company built a new repair shed for locomotives. (Công ty đường sắt đã xây một nhà sửa chữa mới cho đầu máy xe lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Hangar (n): nhà chứa máy bay (thường dùng để cất giữ hơn là sửa chữa).
- The plane was parked in the hangar overnight. (Máy bay được đỗ trong nhà chứa qua đêm.)
- Workshop (n): xưởng sửa chữa (dùng cho nhiều loại thiết bị, không riêng máy bay).
- He works at a bicycle repair workshop. (Anh ấy làm việc tại một xưởng sửa chữa xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
- Maintenance hangar (n): nhà chứa bảo trì (từ đồng nghĩa gần nhất, nhấn mạnh vào bảo dưỡng).
- Service bay (n): khu vực dịch vụ sửa chữa (thường dùng trong nhà máy hoặc sân bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to repair" (sửa chữa) trong cụm:
- to take a plane into the repair shed (đưa máy bay vào nhà sửa chữa).
- The crew is working inside the repair shed to fix the engine. (Đội nhân viên đang làm việc bên trong nhà sửa chữa để sửa động cơ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "repair shed", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ:
- "In the shop": đang được sửa chữa.
- The aircraft is in the shop (repair shed) for a routine check. (Máy bay đang ở trong xưởng (nhà sửa chữa) để kiểm tra định kỳ.)