repair shop

Định nghĩa

Danh từ:
Cửa hàng sửa chữa: "repair shop" một danh từ ghép chỉ một cơ sở kinh doanh chuyên thực hiện các công việc sửa chữa bảo trì cho các đồ vật, thiết bị hoặc máy móc bị hỏng hóc.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mang chiếc máy tính xách tay bị hỏng của mình đến một cửa hàng sửa chữa.)
  • (Cửa hàng sửa chữa đã sửa động cơ xe hơi của tôi chỉ trong hai ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take something to a repair shop": mang một thứ đó đến cửa hàng sửa chữa.

    • She took her antique clock to a local repair shop for restoration. ( ấy đã mang chiếc đồng hồ cổ của mình đến một cửa hàng sửa chữa địa phương để phục chế.)
  • "run a repair shop": điều hành một cửa hàng sửa chữa.

    • He has been running a small repair shop for over twenty years. (Anh ấy đã điều hành một cửa hàng sửa chữa nhỏ trong hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Auto repair shop (n): cửa hàng sửa chữa ô tô.
    • The auto repair shop specializes in engine diagnostics. (Cửa hàng sửa chữa ô tô chuyên về chẩn đoán động cơ.)
  • Shoe repair shop (n): cửa hàng sửa giày.
    • I need to find a shoe repair shop to fix the soles of my boots. (Tôi cần tìm một cửa hàng sửa giày để sửa đế ủng của mình.)
  • Repairman (n): thợ sửa chữa.
    • The repairman came to fix the washing machine. (Người thợ sửa chữa đã đến để sửa máy giặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Service center: trung tâm dịch vụ (thường dùng cho thiết bị điện tử hoặc xe cộ).
    • The service center offered a warranty on all repairs. (Trung tâm dịch vụ đã cung cấp bảo hành cho tất cả các lần sửa chữa.)
  • Workshop: xưởng sửa chữa (thường nhỏ hơn chuyên về thủ công).
    • The workshop repaired the old furniture beautifully. (Xưởng sửa chữa đã phục chế đồ nội thất rất đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fix up: sửa chữa, tu sửa.
    • He fixed up his old bicycle at the repair shop. (Anh ấy đã sửa chiếc xe đạp của mình tại cửa hàng sửa chữa.)
  • Patch up: , sửa tạm thời.
    • The mechanic patched up the tire until a new one could be bought. (Người thợ máy đã tạm lốp xe cho đến khi có thể mua một cái mới.)
Thành ngữ liên quan
  • In the repair shop: đang được sửa chữa.
    • My watch is in the repair shop, so I'm using my phone to tell time. (Đồng hồ của tôi đangcửa hàng sửa chữa, vậy tôi dùng điện thoại để xem giờ.)
  • Out of the repair shop: đã được sửa xong.
    • The washing machine is finally out of the repair shop and working perfectly. (Máy giặt cuối cùng đã được sửa xong hoạt động hoàn hảo.)
repair shop
The mechanic at the repair shop fixes a flat tire on a bicycle.