repairman
Định nghĩa
Danh từ: Thợ sửa chữa, người làm công việc sửa chữa các đồ vật hoặc thiết bị bị hỏng hóc.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ sửa chữa đã sửa cái tủ lạnh hỏng một cách nhanh chóng.)
- (Tôi đã gọi một thợ sửa chữa để sửa cái ống nước bị rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "repairman on call": thợ sửa chữa trực, sẵn sàng đến khi được gọi.
- The apartment building has a repairman on call 24/7. (Tòa nhà chung cư có một thợ sửa chữa trực 24/7.)
- "to call a repairman": gọi thợ sửa chữa.
- When the washing machine broke down, she had to call a repairman. (Khi máy giặt hỏng, cô ấy phải gọi thợ sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Repairwoman (danh từ): nữ thợ sửa chữa.
- The repairwoman arrived and fixed the electrical issue. (Nữ thợ sửa chữa đã đến và khắc phục sự cố điện.)
- Repairperson (danh từ): thợ sửa chữa (dùng cho cả nam và nữ, trung tính về giới tính).
- We need a repairperson to look at the air conditioner. (Chúng tôi cần một người thợ sửa chữa để xem xét máy điều hòa.)
- Repair (danh từ/động từ): sự sửa chữa, hành động sửa chữa.
- The repair of the car took two hours. (Việc sửa chữa chiếc xe mất hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Technician: kỹ thuật viên (thường dùng cho thiết bị điện tử, máy móc).
- The technician came to fix the computer. (Kỹ thuật viên đến sửa máy tính.)
- Fixer: người sửa chữa (thân mật, ít trang trọng).
- He is a skilled fixer of old clocks. (Anh ấy là một người sửa chữa đồng hồ cổ lành nghề.)
- Handyman: thợ làm việc vặt, người sửa chữa lặt vặt.
- The handyman can fix anything around the house. (Người thợ làm việc vặt có thể sửa bất cứ thứ gì trong nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fix up: sửa chữa, sắp xếp.
- He fixed up the old bicycle himself. (Anh ấy tự sửa chữa chiếc xe đạp cũ.)
- Patch up: vá, sửa tạm thời.
- They patched up the hole in the roof. (Họ đã vá tạm cái lỗ trên mái nhà.)
Thành ngữ liên quan
- A jack of all trades: người biết nhiều nghề, có thể làm nhiều việc (thường bao gồm sửa chữa).
- He's a jack of all trades, from plumbing to carpentry. (Anh ấy biết nhiều nghề, từ sửa ống nước đến mộc.)