repeatable

repeatable

His scientific experiment was designed to be repeatable by other researchers.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể lặp lại, có thể nhắc lại hoặc trích dẫn được.

dụ sử dụng
  • (Thí nghiệm này có thể lặp lại trong cùng điều kiện.)
  • (Những anh ta nói không thể nhắc lại trong xã hội lịch sự.)
  • (Kết quả kiểm tra có thể lặp lại, đảm bảo độ tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repeatable process": quy trình có thể lặp lại, thường dùng trong khoa học hoặc sản xuất.

    • A repeatable process is essential for quality control. (Một quy trình có thể lặp lại điều cần thiết để kiểm soát chất lượng.)
  • "repeatable outcome": kết quả có thể lặp lại, nhấn mạnh tính nhất quán.

    • The study aimed to produce repeatable outcomes across different samples. (Nghiên cứu nhằm tạo ra các kết quả có thể lặp lại trên các mẫu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Repeat (động từ): lặp lại.

    • Please repeat the question. (Vui lòng lặp lại câu hỏi.)
  • Repeatability (danh từ): tính có thể lặp lại, độ lặp lại.

    • The repeatability of the experiment was confirmed. (Tính lặp lại của thí nghiệm đã được xác nhận.)
  • Unrepeatable (tính từ, trái nghĩa): không thể lặp lại.

    • That moment was unique and unrepeatable. (Khoảnh khắc đó duy nhất không thể lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Replicable: có thể tái tạo, thường dùng trong khoa học.

    • The findings are replicable in other laboratories. (Các phát hiện có thể tái tạo trong các phòng thí nghiệm khác.)
  • Quotable: có thể trích dẫn, thường dùng cho lời nói hoặc văn bản.

    • He comes up with so many quotable phrases. (Anh ấy đưa ra rất nhiều cụm từ có thể trích dẫn.)
Các cụm từ liên quan
  • Repeatable method: phương pháp có thể lặp lại.

    • A repeatable method ensures consistency in research. (Một phương pháp có thể lặp lại đảm bảo tính nhất quán trong nghiên cứu.)
  • Repeatable action: hành động có thể lặp lại.

    • This is a simple repeatable action for daily practice. (Đây một hành động có thể lặp lại đơn giản cho việc luyện tập hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • History repeats itself: lịch sử lặp lại (thành ngữ phổ biến, không dùng trực tiếp "repeatable" nhưng liên quan đến ý tưởng lặp lại).
    • We should learn from the past because history repeats itself. (Chúng ta nên học từ quá khứ lịch sử thường lặp lại.)