repeating

repeating

The teacher writes a repeating pattern on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lặp lại, hành động lặp lại: "repeating" chỉ hành động làm hoặc thực hiện một việc đó một lần nữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The repeating of the same mistakes will lead to failure. (Việc lặp lại những sai lầm tương tự sẽ dẫn đến thất bại.)
    • His constant repeating of the story annoyed everyone. (Sự lặp đi lặp lại câu chuyện của anh ấy làm mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of repeating": ở trong trạng thái lặp lại.

    • The machine is in a state of repeating the same motion. (Cỗ máy đangtrạng thái lặp lại cùng một chuyển động.)
  • "avoid repeating": tránh lặp lại.

    • To improve your writing, avoid repeating the same words. (Để cải thiện bài viết, hãy tránh lặp lại cùng một từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Repeat (động từ): lặp lại.

    • Please repeat the question. (Vui lòng lặp lại câu hỏi.)
  • Repetition (danh từ): sự lặp lại (dạng danh từ phổ biến hơn).

    • Repetition is key to learning. (Sự lặp lại chìa khóa của việc học.)
  • Repetitive (tính từ): tính lặp lại, lặp đi lặp lại.

    • The repetitive music was boring. (Bản nhạc lặp đi lặp lại thật nhàm chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Recurrence: sự tái diễn, sự lặp lại (thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện).

    • The recurrence of the disease is rare. (Sự tái diễn của căn bệnh hiếm.)
  • Duplication: sự sao chép, sự lặp lại (nhấn mạnh vào việc tạo ra bản sao).

    • Duplication of effort should be avoided. (Nên tránh sự lặp lại công sức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Repeat after someone: lặp lại theo ai đó.

    • The students repeated after the teacher. (Học sinh lặp lại theo giáo viên.)
  • Repeat on someone: (thức ăn) ợ lên, gây khó chịu sau khi ăn.

    • The garlic repeated on him all afternoon. (Mùi tỏilên suốt buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • History repeats itself: lịch sử lặp lại.

    • We should learn from the past because history repeats itself. (Chúng ta nên học từ quá khứ lịch sử lặp lại.)
  • Repeat a year: học lại một năm (trong trường học).

    • He had to repeat a year due to poor grades. (Anh ấy phải học lại một năm điểm kém.)