repeating
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lặp lại, hành động lặp lại: "repeating" chỉ hành động làm hoặc thực hiện một việc gì đó một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The repeating of the same mistakes will lead to failure. (Việc lặp lại những sai lầm tương tự sẽ dẫn đến thất bại.)
- His constant repeating of the story annoyed everyone. (Sự lặp đi lặp lại câu chuyện của anh ấy làm mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a state of repeating": ở trong trạng thái lặp lại.
- The machine is in a state of repeating the same motion. (Cỗ máy đang ở trạng thái lặp lại cùng một chuyển động.)
"avoid repeating": tránh lặp lại.
- To improve your writing, avoid repeating the same words. (Để cải thiện bài viết, hãy tránh lặp lại cùng một từ.)
Biến thể và từ gần giống
Repeat (động từ): lặp lại.
- Please repeat the question. (Vui lòng lặp lại câu hỏi.)
Repetition (danh từ): sự lặp lại (dạng danh từ phổ biến hơn).
- Repetition is key to learning. (Sự lặp lại là chìa khóa của việc học.)
Repetitive (tính từ): có tính lặp lại, lặp đi lặp lại.
- The repetitive music was boring. (Bản nhạc lặp đi lặp lại thật nhàm chán.)
Từ đồng nghĩa
Recurrence: sự tái diễn, sự lặp lại (thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện).
- The recurrence of the disease is rare. (Sự tái diễn của căn bệnh là hiếm.)
Duplication: sự sao chép, sự lặp lại (nhấn mạnh vào việc tạo ra bản sao).
- Duplication of effort should be avoided. (Nên tránh sự lặp lại công sức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Repeat after someone: lặp lại theo ai đó.
- The students repeated after the teacher. (Học sinh lặp lại theo giáo viên.)
Repeat on someone: (thức ăn) ợ lên, gây khó chịu sau khi ăn.
- The garlic repeated on him all afternoon. (Mùi tỏi ợ lên suốt buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
History repeats itself: lịch sử lặp lại.
- We should learn from the past because history repeats itself. (Chúng ta nên học từ quá khứ vì lịch sử lặp lại.)
Repeat a year: học lại một năm (trong trường học).
- He had to repeat a year due to poor grades. (Anh ấy phải học lại một năm vì điểm kém.)