repechage

repechage

The rower qualified for the final through the repechage race.

Định nghĩa

Danh từ: - Vòng đấu vớt, vòng đấu bổ sung: "repechage" một cuộc đua hoặc vòng thi đấu (đặc biệt trong môn chèo thuyền) dành cho những người về nhì hoặc thua cuộccác vòng loại trực tiếp, nhằm cạnh tranh một suất vào vòng chung kết.

dụ sử dụng
  • (Đội chèo thuyền đã tiến vào chung kết sau khi thắng vòng đấu vớt.)
  • (Trong vòng đấu bổ sung, những người về nhìcác đợt đấu đã cạnh tranh suất cuối cùng vào chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the repechage": tham gia vào vòng đấu vớt.

    • Despite losing the first heat, the athlete was still in the repechage for a chance to qualify. (Mặc dù thuađợt đấu đầu tiên, vận động viên vẫn còn cơ hộivòng đấu vớt để vượt qua vòng loại.)
  • "repechage round": vòng đấu bổ sung (thường dùng trong các môn thể thao như đấu kiếm, judo, hoặc đua thuyền).

    • The repechage round gave the losing semifinalists a second chance to compete for bronze. (Vòng đấu bổ sung đã cho những người thuabán kết cơ hội thứ hai để tranh huy chương đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Repechage (adj): thuộc về vòng đấu vớt.

    • The repechage system is common in double-elimination tournaments. (Hệ thống vòng đấu vớt phổ biến trong các giải đấu loại kép.)
  • Repechage (n, từ gốc Pháp): nghĩa đen "vớt lại" hoặc "cứu vớt".

    • The term "repechage" comes from the French word meaning "to rescue" or "to fish out again". (Thuật ngữ "repechage" xuất phát từ tiếng Pháp có nghĩa "cứu vớt" hoặc "vớt lên lần nữa".)
Từ đồng nghĩa
  • Second chance race: cuộc đua cơ hội thứ hai.
  • Consolation race: cuộc đua an ủi (dành cho người thua cuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (to) compete in the repechage: thi đấuvòng đấu vớt.

    • After losing the semifinal, they had to compete in the repechage for a bronze medal. (Sau khi thua bán kết, họ phải thi đấuvòng đấu vớt để giành huy chương đồng.)
  • (to) enter the repechage: bước vào vòng đấu vớt.

    • The team entered the repechage after a narrow defeat in the preliminary round. (Đội đã bước vào vòng đấu vớt sau thất bại sít saovòng loại.)
Thành ngữ liên quan
  • A second chance at glory: cơ hội thứ hai để giành vinh quang.
    • The repechage offered the athletes a second chance at glory after their initial loss. (Vòng đấu vớt mang đến cho các vận động viên cơ hội thứ hai để giành vinh quang sau thất bại ban đầu.)

Từ gần giống